vu dieu cham 10

Cham Dance – “Vũ điệu thần linh” của Phật giáo Tây Tạng, Trung Quốc

Điệu nhảy Cham là nét độc đáo của Phật giáo Tây Tạng, còn được gọi là “Vũ điệu thần linh”. Nó là một màn trình diễn đầy màu sắc và ấn tượng, đồng thời là vũ điệu nhiều ý nghĩa. Khác với các điệu múa thông thường, Vũ đệu Cham mang ý nghĩa tôn giáo nên chỉ có các nhà sư, Lạt-ma mới được biểu diễn. Đó là một hình thức thiền cho cả vũ công và khán giả.

Đối với các nhà sư, biểu diễn múa Cham là một hình thức cúng dường. Trong buổi khiêu vũ, các nhà sư đóng giả các vị thần và những người bảo vệ. Các nhà sư đệm theo điệu nhảy với âm nhạc được chơi trên các nhạc cụ truyền thống. Họ chơi trống cầm tay, chũm chọe, trống lớn, kèn thổi, kèn trumpet, kèn dài. Họ tụng kinh theo nhịp trống và niệm chú.

Đối với khách nước ngoài, trang phục cầu kỳ và trang trí mặt nạ là điểm thu hút chính của vũ hội. Bởi vì các thần hộ mệnh Tây Tạng xuất hiện trong hình dạng “phẫn nộ“, một số du khách đầu tiên đến Tây Tạng thậm chí còn gọi nó là “vũ điệu ma quỷ“.

Những điệu múa này không chỉ mang lại niềm vui cho người xem mà còn có ý nghĩa tâm linh đặc biệt. Những vũ điệu nghi lễ để lại những dấu ấn nghiệp chướng mạnh mẽ trong tâm trí những ai quan sát chúng. Chúng cho phép người xem đạt được công đức tâm linh và giải thoát khỏi đau khổ thế gian.

Nguồn gốc của Vũ điệu Cham

Nguồn gốc của múa Cham không được biết rõ ràng. Nó là một trong những cội nguồn với nghệ thuật huyền bí Mật tông, Cham được cho là có nguồn gốc đầu tiên từ dãy Himalaya.

vu dieu cham 1

Theo truyền thuyết, truyền thống khiêu vũ Cham được bắt đầu bởi Guru Padmasambhava vào cuối năm thứ 8 CN. Khi vua Tây Tạng, Trishong Detsen gọi Guru Padmasambhava để xua đuổi tà ma để xây dựng tu viện Samye. Guru tôn kính đã thực hiện nghi lễ khiêu vũ. Nghi thức tương tự theo thời gian đã trở thành Vũ điệu Cham công phu, một môn thực hành đặc trưng cho tông phái của Phật giáo Đại thừa.

Ý nghĩa của Vũ điệu Cham

Múa Cham xuất hiện như một hình thức giảng dạy, khi các nhà sư có thể kể những câu chuyện tôn giáo cho khán giả. Trong những ngày đầu Phật giáo phát triển, phần lớn dân chúng không biết chữ và việc in ấn rất tốn kém. Đó là lý do tại sao khiêu vũ trở thành một hình thức quan trọng không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn là một cách truyền bá giáo lý Phật giáo và ban phước lành.

vu dieu cham 7

Các nhà sư biểu diễn vũ điệu Cham trong các lễ hội tôn giáo. Những lễ hội này thu hút mọi người từ cả những vùng du mục xa xôi. Một trong những lễ hội nổi tiếng nhất là Saga Dawa. Ngày này tưởng nhớ sự Đản sinh, Thành đạo và Nhập Niết bàn của Đức Phật. Đó là ngày tốt lành nhất trong năm. Một điệu múa Cham được biểu diễn vào ngày hôm đó để tưởng nhớ đến Đức Phật và Pháp.

Một chức năng quan trọng khác của Vũ điệu Cham là cầu mong một thế giới hòa bình, bảo vệ muôn loài khỏi ma quỷ. Đó là sự cúng dường cho Bồ Tát để loại bỏ mọi đau khổ và lo lắng, và mang lại niềm vui và hạnh phúc.

Các loại hình đặc trưng của Vũ điệu Cham

Có một số chủ đề của Múa Cham, một số đặc trưng cho các trường phái khác nhau của Phật giáo Tây Tạng.

Những vị thần bảo vệ “phẫn nộ”

vu dieu cham 3

Các nhân vật trung tâm của điệu múa là những vị thần Phật bảo vệ phẫn nộ, chẳng hạn như: Mahakala, Yama, Hayagriva, Palden Lhamo, Begtse, và những người khác. Những nhân vật này sẽ gây ấn tượng mạnh nhất đối với du khách bởi những chiếc mặt nạ cầu kỳ và trang phục sặc sỡ. Bất chấp vẻ ngoài lực lượng của họ, những người bảo vệ này chỉ khiến những linh hồn xấu xa sợ hãi. Họ là những vị Hộ Pháp cần thiết cho Phật giáo Tây Tạng.

Điệu nhảy thần linh với chủ đề trung tâm là lời cầu nguyện với Phật để chế phục ma quỷ. Điệu múa cho thấy chúng sinh đang chịu đựng những chướng ngại xấu, những ảo tưởng và những rắc rối.

Những bộ xương nhảy

Một đặc điểm chung khác của Múa Cham là một nhà sư đeo mặt nạ đầu lâu và trang phục trang trí hình bộ xương. Người Tây Tạng không bị đe dọa bởi cái chết, vì họ tin vào luân hồi và coi cái chết là bước cần thiết cho một cuộc sống mới và cuối cùng là giác ngộ.

vu dieu cham 2

Có nhiều loại nhân vật bộ xương khác nhau: Ging thường mặc trang phục bộ xương đơn giản và đeo mặt nạ hình đầu lâu; Gangre đeo một chiếc mặt nạ đầu lâu được trang trí. Họ thường biểu diễn khiêu vũ theo cặp. Các vũ công bộ xương Citipati biểu diễn theo cặp nam – nữ. Mặt nạ đầu lâu có 5 đầu lâu nhỏ hơn trên đỉnh. Citipati là một trong những hình thức của Mahakala. Sự hợp nhất của hai vị thần tượng trưng cho vũ điệu bất diệt của cái chết và một nhận thức hoàn hảo.

Điệu nhảy Guru

Padma Sambhava (Guru Rinpoche trong tiếng Tây Tạng) là một Đạo sư Ấn Độ thế kỷ thứ 8 và là người sáng lập Nyingmapa. Theo người Tây Tạng, Padma Sambhava là người bắt đầu truyền thống Múa Cham. Đó là lý do tại sao múa Cham thường miêu tả cảnh cuộc đời của Padmasambhava.

vu dieu cham 9

Điệu múa Guru được thực hiện vào ngày 10 tháng 6 theo lịch Tây Tạng để kỷ niệm ngày ngài giác ngộ. Các nhà sư biểu diễn vũ điệu trong mặt nạ và trang phục của 8 biểu hiện của Guru Rinpoche. Trong tay, họ cầm nhiều dụng cụ đặc biệt khác nhau mà Guru Rinpoche đã sử dụng.

Điệu nhảy trên bầu trời – Điệu nhảy nghi lễ và biến đổi không gian vũ trụ

Thực hiện trong một mạn đà la, với một nhà sư tụng kinh ở trung tâm. Những người biểu diễn ca ngợi công đức của tất cả Phật và Bồ tát trong mười phương bằng ca hát và nhảy múa.

vu dieu cham 6

Padmasambhava, vị thiền sư vĩ đại, một người có tri thức, đã khuất phục những con quỷ trong khu vực Samye bằng cách thực hiện một điệu nhảy nghi lễ. Nó dựa vào mandala vĩ đại với hành động. Bằng cách làm đó, vị thiền sư đã làm dịu sự ác độc của các vị thần và ác quỷ. Do đó thiền sư ràng buộc chúng mạnh mẽ bằng cách tách mặt đất ra và bổ sung cho nó hiệu quả và với nghi lễ trục xuất, sợi chỉ và vũ khí huyền diệu. Điệu nhảy gắn liền với cội nguồn của Mật tông và có rất nhiều quyền năng.

Người Tây Tạng coi điệu múa này là nguyên mẫu của Cham. Nó cũng phản ánh bản chất của Vũ điệu Mật tông Tây Tạng liên quan đến không gian nghi lễ: tạo ra một cõi thanh tịnh cho một ngôi đền, một bảo tháp hay một mạn đà la sẽ được xây dựng trên đó.

Điệu múa hươu / nai (Milarepa Cham) bắt nguồn từ truyền thuyết về nhà huyền bí Phật giáo thế kỷ 11 Jetsun Milarepa, người đã thuần hóa một con chó để bảo vệ một con hươu đã vào hang động của mình. Điệu nhảy được cho là bắt nguồn từ Tser Gontham, một tu viện Kagyu bên sông Lhasa ở Tây Tạng.

vu dieu cham 4 1

Điệu múa hươu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào màn trình diễn. Nếu nó được biểu diễn bởi một nhóm, các vũ công biểu thị và đại diện cho “một trong nhiều vị thần bảo vệ” và chúc mừng năm mới của các thế lực tiêu cực. Nhưng khi nó được biểu diễn bởi một vũ công, anh ta đại diện cho con nai đã được Milarepa thuần hóa và giải cứu.

Vũ điệu Mũ đen

vu dieu cham 8

Điệu múa Mũ đen (Zhananga Cham) gắn liền với truyền thuyết về vị vua tàn nhẫn của Tây Tạng, Langdarma, người đã phá hủy nhiều tu viện và hành quyết các nữ tu và nhà sư Phật giáo. Người ta tin rằng một nhà sư Phật giáo tên là Lhalung Pelgyi Dorje đã thực hiện một màn tắm rửa trước mặt nhà vua trước khi dùng một mũi tên tấn công ông.

Những người biểu diễn mặc một chiếc áo choàng được gọi là phod-ka, và một chiếc tạp dề dài màu đen có thêu “viền đầu lâu”. 

vu dieu cham 5

Điệu múa của Ông già râu trắng ở Mông Cổ (The Old White Man from Mongolia) có lẽ là một trong những bổ sung gần đây nhất trong lịch sử 800 năm tuổi của các điệu múa Tây Tạng. Đây là điệu nhảy duy nhất mà người biểu diễn được phép nói, và người ta tin rằng điệu múa bắt nguồn từ một giấc mơ mà Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13, Thubten Gyatso, đã có khi ông chạy trốn từ Tây Tạng đến Mông Cổ vào năm 1904. Trong buổi biểu diễn, vũ công mặc một chiếc áo choàng trắng và cầm một cây gậy trong tay.

Gar Cham có lẽ là một trong số ít điệu múa được thực hiện bí mật bởi các Lạt-ma. Mặc dù nó là một loại Cham Dance, nhưng nó không phải để công chúng xem. Điệu nhảy này so với các điệu nhảy khác, yên tĩnh hơn và chủ yếu bao gồm các chuyển động của tay, trong khi các điệu nhảy khác lại “phẫn nộ” và tràn đầy năng lượng hơn, tập trung nhiều hơn vào động tác chân. 

Mô tả cuộc tranh luận Phật giáo ở Tu viện Kumbum

Mỗi năm một lần, du khách có thể xem Vũ điệu Cham mô tả cuộc tranh luận của Hội đồng Lhasa giữa Moheyan và Kamalasila. Điệu múa kể về câu chuyện ám sát vị vua tàn ác chống Phật giáo Tây Tạng Langdarma. Nó tượng trưng cho sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác.

Trên đây là một số thông tin thú vị về Vũ điệu Cham truyền thống của Tây Tạng. Nếu có dịp đến vùng đất này trong hành trình du lịch Trung Quốc, du khách đừng bỏ qua cơ hội được một lần “thưởng thức” Vũ điệu Cham đặc sắc nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

giay bon hoa 6

Giày “Hoa bồn để” – đôi giày cao gót truyền thống của phụ nữ dân tộc Mãn Châu ở Trung Quốc

Bên cạnh bộ trang phục truyền thống, giày dép cũng có những nét đặc trưng riêng thể hiện nét đặc trưng riêng của một quốc gia, dân tộc. Và đối với người Mãn Châu ở Trung Quốc cũng không ngoại lệ, đặc biệt hình ảnh người phụ nữ Mãn Châu rất ấn tượng với đôi giày “hoa bồn để” truyền thống. 

Giày “Hoa bồn để” của phụ nữ dân tộc Mãn Châu còn có nhiều tên gọi khác nhau như: Kỳ hài, giày “đế móng ngựa”, giày “đế cao”. Trong các bộ phim cổ trang Trung Quốc về triều đại nhà Thanh đều xuất hiện hình ảnh các vị phi tần, công chúa, hay cung nữ đi đôi giày cao lênh khênh này. Tuy nhiên, trong thực tế, đa phần cung nữ đều không đi loại giày này vì nó gây khó khăn trong khi làm việc. Những cung nữ cấp bậc thấp, làm công việc giặt giũ, quét dọn lai càng không được phép đi.

giay bon hoa 3

Theo ghi chép, các đôi giày “Hoa bồn để” thường có phần gót cao 5cm, 15cm và thậm chí cao đến 25cm. Phần gót thường được bọc trong lớp vải trắng và gắn ở phần giữa của giày. Vì gót cao như thế khiến người mang giày rất khó di chuyển, cần có sự hỗ trợ của các cung nữ và phải đi rất chậm.

Xoay quanh về nguồn gốc của giày “Hoa bồn để” có rất nhiều cách giải thích khác nhau:

Đôi giày “Hoa bồn để” có nguồn gốc từ một câu chuyện của người Mãn. Khi cha của công chúa tộc Mãn Châu Đa La Cam Chu bị một thủ lĩnh bộ lạc tên là Cáp Tư Cổ Hãn sát hại, kinh thành A Khắc Đội của họ bị cướp. Đa La Cam Chu quyết tâm lấy lại kinh thành, báo thù cho cha. Tuy nhiên, xung quanh thành là đầm lầy, nước sâu hơn 3 thước (khoảng hơn 1m), người và ngựa không thể đi qua. Đa La Cam Chu bèn chế tạo ra một loại giày có tên là “đôi chân hạc bằng gỗ”, giúp nàng đưa quân vượt đầm lầy, lấy lại kinh thành.

Sau này, phụ nữ dân tộc Mãn khi hái nấm và quả dại thường đi loại giày này để tránh rắn độc cắn. Nó dần trở thành một loại giày gỗ cao gót đi hàng ngày, với hai đầu rộng, ở giữa hẹp. Dù phần cao gót có hình dạng khác nhau, thân giày đều được chế tác cầu kỳ và gọi chung là “kỳ hài”.

giay bon hoa 1

Nhiều người cho rằng sau khi người Mãn Châu di cư xuống phía Nam Trung Quốc, họ đã bị ảnh hưởng bởi văn hóa của người Hán. Mãn Châu là một dân tộc thuộc nhóm người Tungus, sinh sống ở vùng Đông Bắc Trung Quốc và Đông Nam nước Nga. Tộc Mãn Châu chuyên cưỡi ngựa săn bắn, vốn sùng bái đôi chân tự nhiên của phụ nữ. Trong khi đó, phụ nữ quý tộc người Hán lại có tục bó chân, với quan niệm chân càng nhỏ càng đẹp. Do đó, nam giới Mãn Châu lúc bấy giờ bị ảnh hưởng, chỉ thích lấy vợ người Hán bó chân để tỏ ra là người quý tộc. Phụ nữ Mãn Châu vốn có đôi chân tự nhiên đã phát minh ra loại giày này, giấu đi bàn chân thô dưới ống quần dài.

giay bon hoa 1

Trong cuộc nổi dậy vào thế kỷ 17, người Mãn thu phục nhà Minh và lập ra nhà Thanh. Năm 1644, vua Thuận Trị lên ngôi, định đô ở Bắc Kinh. Để củng cố địa vị của nhà Thanh, vua cho truyền bá trang phục và trang sức của người Mãn, xóa bỏ ảnh hưởng phong tục, tập quán của người Hán, cấm phụ nữ Mãn Châu bó chân. Như vậy, những chiếc giày “bồn hoa” đã được ra đời. Không chỉ đáp ứng được nhu cầu về cái đẹp của các cung phi mà nó còn phù hợp với lệnh của Hoàng đế.

Các phi tần người Mãn rất yêu cái đẹp. Khi ở trong cung, các cuộc đấu đá tranh giành quyền lực giữa những người phụ nữ của vua chúa là không thể tránh khỏi. Và một trong những cách để họ làm nổi bật bản thân hơn là sử dụng giày “bồn hoa”. Mặc dù khi mang giày này rất khó di chuyển nhưng nó sẽ khiến dáng đi trông uyển chuyển hơn. Do hình dạng đặc biệt của những chiếc giày cũng khiến dáng người trông cao, thon thả hơn.

giay bon hoa 4

Ý kiến khác lại cho rằng, giày “bồn hoa” dày có thể chống lại cái lạnh của thời tiết. Người Mãn Châu đến từ vùng Đông Bắc lạnh lẽo của Trung Quốc. Để tránh rét lạnh, những chiếc giày có phần đế dày, giữ ấm cho chân rất tốt là ưu tiên hàng đầu của người phụ nữ Mãn Châu.

Dù theo cách giải thích nào, giày “Hoa bồn để” với lịch sử phát triển vài trăm năm cũng trở thành một trong những biểu tượng thời trang của phụ nữ thời đại nhà Thanh trong lịch sử phong kiến Trung Hoa.

Lịch sử, văn hóa và con người Trung Hoa còn có rất nhiều điều thú vị. Du khách hãy thực hiện một chuyến du lịch Trung Quốc để tự mình khám phá nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi vui vẻ!

4 cai nhat cua can long 7

4 “cái nhất” của Càn Long Đế trong lịch sử Trung Hoa

Càn Long là vị Hoàng đế thứ 6 của nhà Thanh trong lịch sử Trung Hoa. Ông cũng là vị vua sở hữu nhiều kỷ lục nhất: sống thọ nhất (88 tuổi), cai trị lâu nhất (60 năm), sống xa hoa nhất triều Thanh và là một trong số ít Hoàng đế phong lưu của quốc gia này.

Thanh Cao Tông Càn Long tên thật là Ái Tân Giác La Hoằng Lịch (1711 – 1799) là Hoàng đế thứ 6 của nhà Thanh; nhưng trên thực tế là Hoàng đế thứ 4 sau khi nhập quan. Năm 1736, ông lên ngôi Hoàng đế và lấy niên hiệu là Càn Long.

Ông nối tiếng là một trong những vị vua trị vì anh minh nhất trong các thời đại triều đình phong kiến ở Trung Hoa. Ông vua này không chỉ có giỏi “việc nước” mà còn “đảm việc nhà”. Theo ghi chép từ lịch sử, Hoàng đế Càn Long tiếp nhận đến hơn 40 người vợ mà số lượng giai lệ xếp hàng dài cũng lên đến hơn ngàn người. Ngoài những kỷ lục “vô tiền khoáng hậu” từ chính trị cho đến hậu cung, từ “việc nước” cho đến “việc nhà”, Càn Long Đế còn ghi danh với “nhiều cái nhất” khác chưa ai sánh bằng.

Ông vua phong lưu bậc nhất

4 cai nhat cua can long 5

Càn Long được hậu thế gọi là “Hoàng đế phong lưu”, ông không chỉ có tam cung lục viện với hơn 40 bà vợ và hàng ngàn cung tần mỹ nữ, mà ông còn có nhiều mối tình dân gian khi mỗi lần “vi hành”. 

Đối với vị Hoàng hậu đầu tiên là Phú Sát thị, Càn Long rất mặn nồng, ân ái, nhưng ông vẫn đò đưa, lét lút tư thông với em dâu vợ là Phú Sát phu nhân – vợ của Phó Hằng – khiến Phú Sát Hoàng hậu ôm hận mà chết.

Sau đó, Lệnh Phi Ngụy Giai thị được sắc phong lên làm Hoàng Quý phi, cai quản lục cung, bà kém Càn Long Đế 16 tuổi. Bà là một người thông minh, lanh lợi, rất hiểu đạo nghĩa vợ chồng nên đều mắt nhắm mắt mở cho qua đối với việc phong lưu của vua Càn Long và được vua rất sủng ái.

4 cai nhat cua can long 4

Ông đối xử tình cảm với Lệnh Phi mặn nồng là vậy, nhưng sau khi có sự xuất hiện của Hương Phi, mỹ nữ xứ Tân Cương vào cung, Càn Long Đế lại nhanh chóng quên đi Lệnh Phi, chỉ chuyên tâm sủng ái Hương Phi. Thậm chí, ông còn cho xây các công trình của người Hồi giáo ở trong cung, đón họ hàng thân thích của Hương Phi vào thành và thuê riêng đầu bếp người Hồi giáo đến phục vụ các món ăn.

Vị vua sống xa hoa nhất Thanh triều

Càn Long cũng được biết tới là vị vua “chịu chơi” nhất triều Thanh. Có thể nói rằng: “Xét về độ xa hoa, nếu Càn Long đứng thứ hai thì trong các vị vua thời Thanh triều không ai dám đứng thứ nhất”. Ông hay tổ chức đại tiệc trong cung, cũng thường xuyên ra ngoài Tử Cấm Thành đi tìm thú vui ở những nơi có ca kĩ.

4 cai nhat cua can long 3

Theo tài liệu sử ghi chép, năm Càn Long đế mừng thọ 60 tuổi, ông đã gọi quan lại trong nước và sứ thần nước ngoài tới dự. Cung đình bấy giờ được trang hoàng rực rỡ, treo đèn kết hoa, bên lề đường xây dựng các sân khấu biểu diễn để dành cho các gánh hát, dùng lụa màu làm núi giả, dùng những tấm thiếc trắng để làm giả sóng biển. Còn lần mừng thọ 80 tuổi, vua Càn Long tổ chức một buổi yến tiệc cho gần 6.000 người tham sự. Ước tính chi phí cho hai lần mừng đại thọ tốn đến mười triệu lạng bạc bấy giờ.

Sự xa hoa của ông không chỉ thể hiện trong lối sống hằng ngày mà ngay cả trong những chuyến tuần du Giang Nam. Càn Long đã thực hiện tuần du phương nam 6 lần, bằng với số lần tuần du của Hoàng đế Khang Hy. Tuy nhiên, chi phí mỗi chuyến đi của Càn Long lại nhiều gấp 10 lần so với Khang Hy. 

Những chuyến tuần du phương nam của Càn Long, chủ yếu là đi thăm thú, ăn chơi hưởng lạc. Ông ta thường bắt đầu những chuyến tuần du vào mùa xuân, mùa đẹp nhất trong năm.

4 cai nhat cua can long 1

Một trong những chuyến tuần du tốn kém khủng khiếp nhất, phải kể đến vào năm Càn Long thứ 12 (năm 1748), Càn Long học theo Khang Hy, cùng với mẹ là Sùng Khánh Hoàng Thái hậu, xuống Giang Nam thăm thú. 

Càn Long tuần du xuống phía Nam, chỉ riêng thuyền lớn đã huy động hơn một nghìn chiếc. Thuyền lớn mà Càn Long sử dụng phải dùng đến sức kéo của cả ngàn dân phu mới di chuyển được trên sông. Riêng ngựa được huy động đến 6.000 con, lạc đà 600 con, người hầu, cung nữ, phi tần cho đi theo đến vài ngàn người.

Vốn Càn Long thích nghe kinh kịch, nên suốt lộ trình, các nơi Càn Long đi qua, quan lại đều cho xây dựng sân khấu để hát xướng. Những gánh hát nổi tiếng của Trung Quốc bấy giờ đều đổ xô đến hai tỉnh Giang Nam, Chiết Giang biểu diễn.

4 cai nhat cua can long 2

Trên chặng đường từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, tổng cộng có 36 hành cung được xây dựng, cứ 20 dặm lại có một nhà công quán. Trên đường Càn Long đi qua đều phải trải thảm, che bằng lụa. Đặc biệt, ở những nơi Càn Long tuần du qua, giá của hàng hóa lại bị đội lên gấp 2-3 lần, khiến cho phủ Nội vụ (nơi quản lý tài chính, chi tiêu hoàng gia) phải oằn mình trang trải.

Mỗi khi đến nơi nào quan lại, nhân dân tổ chức đón rước linh đình, làm Càn Long hài lòng, đều sẽ được ban thưởng rất nhiều. Ước tính, chi phí cho mỗi cuộc tuần du của Càn Long lên đến 200 trăm vạn lạng bạc.

Vì tiêu xài quá độ, phủ Nội vụ nhiều năm liền bị thâm hụt ngân quỹ, còn các đại thần mỗi khi nghe hai chữ “tuần du” đều khiếp vía.

Hoàng đế cai trị lâu nhất

Thời kì trị vì của vua Càn Long kéo dài hơn 60 năm từ 18/10/1735 đến 9/2/1796, và là thời cực thịnh về kinh tế và quân sự của nhà Thanh. Vào thời này, lãnh thổ nhà Thanh kéo dài đến châu thổ sông Ili và Tân Cương và lãnh thổ Trung Quốc mở rộng đến tối đa: khoảng 11.000.000km², so với 9.000.000km² hiện tại. Ông bắt chước cách thức cai trị của ông nội mình là Khang Hy, người mà ông rất ngưỡng mộ.

4 cai nhat cua can long 6

Khi còn trẻ, Càn Long đã khiến Khang Hi ngạc nhiên về rất nhiều lĩnh vực, nhất là về văn học nghệ thuật. Và Khang Hi đã cho rằng Càn Long có thể sẽ là xứng đáng trở thành Hoàng đế kế vị của nhà Thanh sau Ung Chính.

Lúc lên ngôi, Càn Long có mở một số cuộc viễn chinh (đã thất bại), và thu nạp nhiều phụ nữ, tuần du các nơi, kết nạp lộng thần tham ô Hòa Thân…

Năm 1796, ông nhường ngôi cho con là Ngung Diễm, lên làm Thái Thượng hoàng, giữ vững quyền triều chính.

Thực chất, thời kỳ trị vì của Càn Long Đế kéo dài 60 năm, vẫn kém Khang Hy 1 năm. Tuy nhiên, khi Càn Long thoái vị truyền ngôi cho con không phải là do qua đời hay sức khỏe quá suy yếu mà chỉ là do ông không muốn vượt quá số năm trị vì của ông nội Khang Hy, người mà Càn Long Đế vô cùng kính trọng. Sau khi truyền ngôi cho con là Gia Khánh lên làm Thái Thượng hoàng, Càn Long vẫn quyết định mọi chuyện quốc gia đại sự, trong cung đình vẫn dùng Càn Long niên hiệu. Vì vậy, lúc bấy giờ, triều Thanh tồn tại cùng lúc “hai vị hoàng đế”. Do đó, nếu nói Càn Long là vị Hoàng đế cai trị lâu nhất quả thực cũng không sai.

Càn Long là ông vua sống thọ nhất

Trong lịch sử Trung Hoa, Càn Long nổi tiếng là một vị vua phong lưu, đa tình với nhiều thê thiếp. Trong khi đó, tục ngữ có câu: “Rượu là thuốc độc của gan, phong lưu, háo sắc là con dao sắc cắt gân, cưa xương con người”. Điều này muốn nói rằng, nếu một người quá phong lưu, háo sắc sẽ gây hại tới thể chất, làm giảm tuổi thọ. Thế nhưng, Càn Long Đế lại sống thọ tới 88 tuổi, trở thành ông vua sống thọ nhất trong lịch sử Trung Hoa (mất vào năm Gia Khánh thứ 4 – 1799).

4 cai nhat cua can long 8

Ông là một trong 4 vị đế vương thọ nhất của Trung Hoa, trên 80 tuổi, ba người kia là: Lương Vũ Đế Tiêu Diễn (86 tuổi), Tắc Thiên Đại Thánh Hoàng đế (82 tuổi) và Tống Cao Tông (81 tuổi). Đồng thời, ông cũng là vị Hoàng đế có tuổi thọ cao nhất Trung Hoa.

Với những thông tin về Hoàng đế Càn Long mà chúng tôi vừa trên sẻ trên đây, hẳn du khách cảm thấy thích thú và muốn khám phá nhiều hơn về vị vua nổi tiếng này. Vậy còn chần chờ gì nữa mà du khách không đặt ngay cho mình một Tour Trung Quốc để tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn nhé!

cai chet lang xet cua 8 ong vua 9

Cái chết “lãng xẹt” của 8 ông Vua trong lịch sử Trung Hoa cổ đại

Trong danh sách các Hoàng đế  Trung Hoa có rất nhiều nhân vật nổi danh. Người thì có chiến công lừng lẫy, người là hôn quân vạn người căm ghét, người là bù nhìn bất tài khiến cả triều đại sụp đổ,… Tuy nhiên, cũng có những Hoàng đế lại ghi dấu ấn trong lịch sử theo một cách rất riêng khi có cái chết chẳng giống ai.

Lịch sử Trung Hoa cổ đại từng ghi nhận những trường hợp Hoàng đế có cái chết “lãng xẹt” với những lý do không ai ngờ tới: chết uất vì vợ gian dâm, chết ngạt vì bị phi tần lấy gối đè, chết vì ngã xuống hố phân, chết đói chết khát, hay chết vì bị con trai xẻo mũi,…

1. Hiếu Văn Đế chết uất vì vợ gian dâm

Bắc Ngụy Hiếu Văn Đế Thác Bạt Hoành (467-499) nổi tiếng là nhà cải cách, bậc “minh quân”, được ca ngợi, đưa cả vào sách giáo khoa trung học với đánh giá là một nhà cải cách thành công hiếm có thời cổ đại. Thế nhưng, vị Hoàng đế anh minh người dân tộc thiểu số đó lại đột ngột qua đời ở tuổi 32 khi sự nghiệp đang chói sáng khiến người đời thương tiếc. Trong chính sử chỉ chép đơn giản là ông chết vì bệnh mà không nói rõ đó là bệnh gì, nhưng nguyên nhân sâu xa là chết uất vì vợ của mình (Phùng Hoàng hậu) gian dâm với thái giám.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 1

Vào mùa thu năm 497, Thác Bạt Hoành đã mở một cuộc tấn công lớn vào Nam Tề đang nổi lên cát cứ. Tuy nhiên, trong khi Hoàng đế vắng mặt, Phùng Hoàng hậu đã bí mật rồi ngang nhiên dan díu với một tên thái giám giả là Cao Bồ Tát và buộc em gái ông là Bành Thành Công chúa kết hôn với em trai bà ta là Bắc Bình công Phùng Túc.

Bành Thành Công chúa trốn khỏi Lạc Dương chạy đi tìm Thác Bạt Hoành tố cáo tội thông gian của Phùng Hoàng hậu. Thác Bạt Hoành quay về Lạc Dương bắt Cao Bồ Tát, Phùng Hoàng hậu và phụ tá của bà là Song Mông thẩm vấn. Phùng Hoàng hậu vừa nhìn thấy chồng đã ra sức khóc lóc kêu oan, Thác Bạt Hoành bịt tai lại không nghe và kết luận rằng Hoàng hậu đã thực sự phạm tội thông dâm. Tuy nhiên, do không muốn gia tộc họ Phùng phải hổ thẹn, ông đã không phế truất bà ngay mà ra lệnh tống giam. Nhưng việc hoàng hậu ngoại tình với hoạn quan đã giáng đòn chí tử vào Thác Bạt Hoành, quá uất ức vì bị phản bội, ông suy sụp không gượng lại nổi rồi qua đời ở tuổi 32.

2. Tấn Cảnh Công Cơ Cứ chết vì rơi xuống hố phân

Tấn Cảnh Công (cai trị: 599 TCN – 581 TCN), tên thật là Cơ Cứ, con trai của Tấn Thành Công, là vị vua thứ 27 của nước Tấn. Ở ngôi được 19 năm, Tấn Cảnh Công qua đời đột ngột vì bạo bệnh. Về cái chết của vị Hoàng đế này, hậu thế thường lưu truyền giai thoại Cảnh Công băng hà vì đột tử trong nhà vệ sinh!

Theo “Đông Chu liệt quốc chí”, vào năm 581 TCN, Tấn Cảnh Công lâm bệnh nặng. Bấy giờ, triều đình có tìm đến người thầy bói nổi danh đất Tang Môn để tiên đoán vận mệnh cho chúa công. Khi ấy, người thầy bói này có phán: “Chúa công sẽ không kịp ăn lúa mạch mới năm nay”, ý nói Tấn Cảnh Công chắc chắn sẽ đoản mệnh qua đời ngay trong năm.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 2

Bản thân Tần Cảnh Công và bá quan văn võ trong triều đều không tin. Bởi lẽ chúa công tuy lâm bệnh, nhưng thân thể tráng kiện, vốn không dễ “đoản mệnh. Hơn nữa, bấy giờ trên lãnh thổ nước Tấn, nhiều vùng đã có lúa mạch chín.

Để chứng minh lời tiên đoán kia là vô căn cứ, Tấn Cảnh Công đã hạ lệnh cho những địa phương có lúa chín lập tức thu hoạch để dâng lên nhà vua. Khi lúa mạch dâng tới nơi, bá quan có hỏi thầy bói đất Tang Môn: “Lúa mạch mới đã để ở đây rồi, nhà ngươi còn dám bảo chúa công không kịp nếm nữa hay không?”. Vị thầy bói ấy vẫn một mực tin vào điều mình tiên đoán, lập tức bị quan quân lôi ra ngoài chém đầu.

Bá quan sau đó liền sai người dùng lúa mạch này nấu cháo để dâng lên nhà vua. Kỳ lạ thay, cháo vừa đến tay, Tấn Cảnh Công chưa kịp nếm thì đã cảm thấy bụng chướng, bao tử đau dữ dội, vội gọi người cõng tới nhà vệ sinh. Người hầu vừa cõng tới nơi, Tấn Cảnh Công vì quá đau đớn, chân đứng không vững, ngã xuống hố phân. Thấy chúa công long thể bất thường, người hầu vội ẵm lên, nhưng vừa chạm vào đã nhận ra Tấn Cảnh Công tắt thở từ bao giờ.

Cho tới ngày nay, ít ai để tâm Tấn Cảnh Công qua đời vì bệnh gì, nhưng giai thoại về việc ông vua chết vì rơi xuống hố phân cứ mãi lưu truyền về sau.

3. Chu Tuyên Đế Vũ Văn Uân chết yểu vì “mây mưa” quá độ

Chu Tuyên Đế Vũ Văn Uân (559-580) là một Hoàng đế của triều đại Bắc Chu trong lịch sử Trung Quốc. Tương truyền, chính vì thói ham mê xác thịt quá độ mà ông vua này không sống lâu để hưởng phú quý. Dâm loạn 2 năm đã chết yểu. Ngay từ khi mới lớn lên Vũ Văn Uân đã thèm khát đàn bà, dâm loạn không sao tả xiết, vị Hoàng tử này được sử sách ghi lại nổi bật lên là thói hoang dâm.

Vũ Văn Vân đam mê chuyện xác thịt đến nỗi từ khi còn là Hoàng tử đã mong mỏi ngày đêm được kế vị ngai vàng để thả sức hưởng mọi lạc thú. Vì thế, khi vua cha qua đời, ông ta chẳng những không buồn mà còn than rằng phụ hoàng chết quá muộn. Mồ cha chưa ấm, vị vua trẻ 19 tuổi đã thông dâm với các phi tần, cung nữ của cha. Rồi ông ra hạ chỉ tuyển chọn gái đẹp khắp mọi miền để hưởng lạc.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 5

Theo tục lê, khi vua trước chết đi vua này lên thay trị vì thì toàn thể phi tần đều bị cho vào lãnh cung nhưng Chu Tuyên đế đã không bỏ sót một ai, giữ lại tất cả, ngày đêm hoang dâm vô độ. Tất cả những người đàn bà có nhan sắc lọt vào mắt Chu Tuyên đế đều không thể thoát, cho dù đó là vợ của các đại thần. Chu Tuyên đế thèm khát ăn chơi, hưởng lạc, dâm loạn đến nỗi chỉ một năm sau ngày bước lên ngai vàng, ông ta đã nhường phắt ngôi báu cho đứa con trai 7 tuổi để dành toàn bộ thời gian cho việc hưởng thụ sắc dục.

Tham vọng trở thành Hoàng đế của Vũ Văn Uân cũng chỉ gói gọn trong vấn đề xác thịt, để hưởng lạc thú một cách thoải mái nhất. Cũng vì mây mưa quá độ, dùng thuốc kích thích vô tội vạ mà vị thái thượng hoàng trẻ tuổi này mắc bệnh nặng, qua đời chỉ một năm sau đó, khi mới 21 tuổi. Tính hoang dâm của Chu Tuyên đế không chỉ làm hại tính mạng ông ta, mà còn làm sụp đổ cả triều Bắc Chu, vốn đã được người cha tài năng của ông ta làm cho hùng mạnh. Một thời gian sau khi Tuyên đế chết, bố vợ ông ta là Dương Kiên đã cướp ngôi của cháu ngoại (con trai Tuyên Đế) để lập ra nhà Tùy.

4. Đông Tấn Hiếu Vũ Đế chết ngạt vì bị phi tần lấy gối đè

cai chet lang xet cua 8 ong vua 3

Đông Tấn Hiếu Vũ Đế Mã Tư Diệu (361-396) là Hoàng đế thứ 9 của triều Đông Tấn. Giống như những Hoàng đế khác, Mã Tư Diệu rất thích uống rượu. Vào một ngày năm 396, Mã Tư Diệu cùng Trương Quý Nhân cùng nhau uống rượu ở cung điện mùa hè. Vì uống say nên hai người cãi nhau, do cãi không lại được với Trương Quý nhân, Hiếu Vũ Đế liền nói: “Nàng đừng tưởng ta sủng ái nàng mà coi thường ta, hậu cung của ta có rất nhiều phụ nữ, một ngày nào đó ta sẽ phế nàng tìm một người trẻ đẹp hơn!”, rồi sau đó lên giường đi ngủ. Có câu: “Người nói vô tâm, người nghe có ý”, Trương Quý nhân vô cùng tức giận, liền tìm vài cung nữ lấy gối úp lên mặt Mã Tư Diệu khiến ông ta chết ngạt.

5. Bắc Tề Văn Tuyên Đế chết đói chết khát vì nghiện rượu

Bắc Tề Văn Tuyên Đế Cao Dương (526-559) là hoàng đế khai quốc của triều đại Bắc Tề trong lịch sử Trung Quốc. Ban đầu khi lên ngôi, ông được rất nhiều người tin tưởng bởi bản lĩnh chính trị và sự sáng suốt của mình. Tuy nhiên, sự hưng thịnh của triều đại ông cai trị chẳng kéo dài được bao lâu khi Cao Dương bắt đầu giở thói nghiện rượu.

Văn Tuyên Đế dần trở thành đối tượng bị dân lành căm ghét vì chính sách cai trị tàn bạo, thường xuyên lên cơn điên loạn. Trong “Tư trị thông giám” có viết, sau khi say rượu Văn Tuyên đế thường có những hành vi bất thường, ví như ca hát nhảy múa cả ngày, mặc trang phục dân tộc đi loanh quanh. Có hôm ông bôi cả phấn son lên mặt mình, khoe khoang cơ thể khắp nơi. Chưa dừng lại ở đó, Cao Dương còn thường xuyên lê la ngoài đường phố, thậm chí nằm ngủ ở đó như một tên vô gia cư. Các đại thần và thuộc hạ thường xuyên nhắc nhớ Cao Dương nên chú ý hành vi của mình, nhưng càng ngày ông càng trở nên điên loạn.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 6

Đỉnh điểm là trong một lần ra phố, ông kéo một người đàn bà lại hỏi: “Thiên tử của nước ta trông như thế nào?”. Bà này lập tức đáp, “Lão ta suốt ngày điên điên khùng khùng, cư xử như đồ ngốc. Có thiên tử nào như thế chứ”. Nghe thế, Cao Dương bèn sai người chặt đầu người phụ nữ ấy. Rượu chè khiến Cao Dương mất lí trí đến mức ông còn từng có ý định nhảy vào đám lửa tự sát.

Đến năm 559, sau 9 năm tại vị, Cao Dương qua đời. Đáng nói, ông không phải chết vì uống rượu quá độ mà bởi mắc chứng kén ăn nặng do uống quá nhiều rượu trong một thời gian dài. Cuối đời Cao Dương không ăn được cũng chẳng uống nước bình thường được, kết quả dẫn đến việc tự làm mình chết đói chết khát. Có thể nói, đây là cái chết kì lạ bậc nhất của trong lịch sử phong kiến Trung Quốc.

6. Hạ Cảnh Tông chết vì bị con trai xẻo mũi

Hạ Cảnh Tông Lý Nguyên Hạo (1003-1048) là Hoàng đế khai quốc của nhà Tây Hạ. Giống như những vị quân vương trong lịch sử, Lý Nguyên Hạo đắm chìm trong men say của những chiến công mà bỏ rơi việc triều chính, trở nên tàn nhẫn và vô cùng háo sắc. Ông ta nhìn thấy vợ của con trai mình (Thái tử Ninh Lệnh Cách) xinh đẹp, liền chiếm đoạt và lập thành “hoàng hậu mới”. Rồi lại mượn cớ giết chết công thần Dã Lợi Ngộ, để thông dâm với thê thiếp của vị công thần này.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 4

Thái tử Ninh Lệnh Cách vì bị cha cướp mất vợ trong lòng nảy sinh hận thù đã âm mưu ám sát cha mình. Vào đêm nguyên tiêu năm 1048, Ninh Lệnh Cách vào cung ám sát Lý Nguyên Hạo. Lý Nguyên Hạo bị con trai xẻo mũi vì kinh sợ mà qua đời.

7. Tần Vũ Công Doanh Đảng chết vì đỉnh đồng rơi vào người

cai chet lang xet cua 8 ong vua 8

Tần Vũ Công Doanh Đảng (chưa rõ năm sinh – mất vào năm 688 TCN) là Hoàng đế của nước Tần thời xuân Thu. Ông là người khỏe mạnh, cường tráng, thích làm những việc khác người, hơn nữa lại sống vào thời kỳ nhà Tần rất hưng thịnh nên có thể nói tiền đồ của ông còn tiến xa. Nhưng một lần khi đi đến Lạc Dương, thấy một chiếc đỉnh đồng to, lại nghe nói có dũng sỹ họ Mạnh đã từng nâng được chiếc đỉnh đồng lên, Tần Vũ Công nhất mực đòi tự nâng chiếc đỉnh đồng đó, vừa mới nhấc lên vì run tay chiếc đỉnh đồng nặng hơn trăm cân rơi xuống, đè nát chân của Tần Vũ Công. Dù được thuộc hạ tích cực cứu chữa nhưng do vạc đồng nguyên khối quá nặng làm vết thương của ông trở nên nghiêm trọng, cuối cùng Doanh Đãng qua đời khi chỉ mới 23 tuổi.

8. Minh Hy Tông chết vì sợ hãi quá độ

Trong danh sách các vị vua chết một cách chẳng giống ai dĩ nhiên không thể thiếu Minh Hy Tông Chu Do Hiệu (1605-1672). Chu Do Hiệu là con trai trưởng của Minh Quang Tông Chu Thường Lạc.

cai chet lang xet cua 8 ong vua 7

Cha ông vất vả leo từ vị trí Thái tử lên đến ngôi vua chưa đầy một tháng thì qua đời, được mệnh danh là Hoàng đế xui xẻo nhất nhà Minh và đồng thời có cái chết cũng bí ẩn bậc nhất trong lịch sử. Có thể du khách chưa biết, sự kiện Chu Thường Lạc qua đời khi đang tuổi tráng niên là một trong tứ đại kỳ án của nhà Minh.

Nối gót số phận hẩm hiu của cha, Chu Do Hiệu cũng khiến hậu thế phải bật thốt lên vì cái chết hoang đường của mình. Năm 1627, Minh Hy Tông ngự giá xem phu đào hồ cùng các cận thần. Khi đến vùng nước sâu, gió bất ngờ to lên khiến thuyền bị lật úp, Minh Hy Tông không may bị ngã xuống nước. Dù đã được cứu sống nhưng ông luôn mang tâm lý sợ hãi quá độ, cộng thêm thể chất vốn đã không tốt nên sau đó đã lâm trọng bệnh. Khoảng 1 tháng sau, Minh Hy Tông qua đời khi chỉ vừa 21 tuổi, trị vì Đại Minh được 7 năm.

Trên đây là 8 cái chết kỳ lạ và không “đỡ” được của các Hoàng đế Trung Hoa xưa. Vẫn biết sinh lão bệnh tử là quy luật hiển nhiên, nhưng những cái chết “hỡi ơi” thế này cũng thật khiến hậu thế phải dở khóc dở cười.

Nếu du khách là người có niềm đam mê với văn hóa, lịch sử của đất nước Trung Hoa thì hãy Book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chắc chắn du khách sẽ có được những sự hiểu biết thú vị khi đặt chân đến vùng đất rộng lớn này.

le hoi Shoton 5

Trải nghiệm Lễ hội Shoton ở Tây Tạng, Trung Quốc

Lễ hội Shoton là một trong những lễ hội truyền thống lớn nhất ở Tây Tạng, Trung Quốc. Trong tiếng Tây Tạng, “Shoton” có nghĩa là “Sữa chua”, vì vậy mà lễ hội này còn được gọi là “Lễ hội Sữa chua”. Lễ hội này đã hơn 1.000 năm, được tổ chức xuyên suốt 1 tuần lễ nhằm tỏ lòng tôn kính đức Phật. 

Đi ngược dòng lịch sử, Lễ hội Shoton bắt đầu từ giữa thế kỷ 11 là một sự kiện mang nặng màu sắc tôn giáo. Tại thời điểm đó, người dân Tây Tạng thường cúng dường sữa chua cho các nhà sư trải qua các khóa tu thiền tại các Tu viện Phật giáo. Từ cuối thế kỷ 17, Lễ hội Shoton đã trở thành một lễ hội quan trọng của Tây Tạng, đi kèm với âm nhạc, vũ điệu truyền thống, trình diễn bức Thangka khổng lồ, và các hoạt động vui chơi giải trí.

Vào khoảng 29/6 đến 1/7 (theo lịch Tây Tạng), lễ khai mạc của Lễ hội Shoton sẽ được diễn ra. Cung điện Norbulingka, nơi đã từng là cung điện mùa hè của Đức Đạt Lai Lạt Ma ở ngoại thành phía Tây của Lhasa là địa điểm trung tâm cho diễn ra lễ hội độc đáo này, cũng như các lễ kỷ niệm khác của thành phố Lhasa.

le hoi Shoton 2

Tại ngày khai hội, người dân Tây Tạng sẽ cùng nhau trải bức tranh Thangka thể hiện chân dung đức Phật với tấm lòng thành tôn kính vô hạn. Bức tranh khổng lồ này rộng khoảng 500m2 đang dần mở trên lưng đồi của Tu viện Drepung để đón những tia sáng mặt trời đầu tiên chiếu vào bức Thangka vào khoảng 8 giờ sáng. Nghi lễ này được gọi là “Tắm Phật trong ánh mặt trời”.

le hoi Shoton 4

Bên cạnh đó, âm nhạc Tây Tạng cũng là một hoạt động hấp dẫn của lễ hội. Âm nhạc và các vũ điệu được biểu diễn kể từ ngày thứ hai của lễ hội từ 11:00 trưa cho đến tối. Các buổi trình diễn thường được diễn ra ở Norbulingka và Longwangtan (Dragon King Pond, công viên đối diện với cung điện Potala). Những người dân dịa phương ngồi trên thảm với gia đình và bạn bè, uống trà bơ, thưởng thức các món ăn và xem biểu diễn, trong khi vẫn cầu nguyện với tràng hạt trong tay.

Trong lễ hội này, các trường phái âm nhạc khác nhau của Tây Tạng sẽ cạnh tranh với nhau, các đội từ Thanh Hải, Cam Túc, Tứ Xuyên và Vân Nam đến Lhasa để cải thiện kỹ năng của họ thông qua trao đổi. Mặc dù Lễ hội Shoton được tổ chức ở mỗi cuối tháng 6 hoặc đầu tháng 7 theo lịch Tây Tạng nhưng âm nhạc và các tiết mục đã được các nhạc công Tây Tạng chuẩn bị sẵn sàng từ hơn một tháng trước đó. Khoảng ngày 15/6 theo lịch Tây Tạng, các nhạc công từ khắp các miền, đi xe hay đi bộ ngày và đêm tập họp về Lhasa để tổng dợt và chuẩn bị.

le hoi Shoton 3

Trong các ngày 8 đến ngày thứ 15/7, các buổi biểu diễn âm nhạc sẽ thực hiện trong mọi ngõ ngách của thành phố Lhasa. Đó được gọi là “Lhasa Shoton”. Sau ngày 16, một số đội biểu diễn có thể đi ra ngoài trung tâm của thành phố Lhasa để thực hiện. Những phần lễ hội ở Tu viện Sera, gọi là “Sera Shoton”. Bên cạnh đó, các hoạt động như: đua trâu Yak, đua ngựa, biểu diễn những bài hát địa phương và các điệu nhảy truyền thống vẫn được thực hiện luân phiên.

Trong thời gian diễn ra lễ hội, người dân và khách du lịch có thể thưởng thức đặc sản sữa chua trâu lùn Tây Tạng có 1 không 2 trên thế giới và cùng hòa mình cùng với những người dân bản địa để tham gia những hoạt động tập thể như: nhảy múa, nhạc kịch dân gian, thưởng thức món ăn vùng, xem đua trâu, đua ngựa,… và nhất là hoạt động ném sữa chua vô cùng vui nhộn và độc đáo.

Có lẽ vì những hoạt động thú vị và hấp dẫn như thế mà Lễ hội Shoton được rất nhiều người thích thú và hưởng ứng. Hàng năm có rất nhiều người đến Tây Tạng tham gia lễ hội. Du khách hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi và tham gia lễ hội độc đáo này để có được sự trải nghiệm tuyệt vời nhé!

mua zhuo 3

Múa Zhuo – vũ điệu dân gian độc đáo của người Tạng ở Trung Quốc

Múa Zhuo đã có hơn 1.300 năm lịch sử, là một loại hình nghệ thuật đặc thù trong văn hóa múa truyền thống dân tộc Tạng, cũng là một trong những thể loại múa lâu đời nhất trong văn hóa múa truyền thống các dân tộc thế giới hiện còn tồn tại.

Trong tiếng Tạng, múa Zhuo được gọi là “múa trống cơm”. Zhuo có nghĩa là “tốt lành”. Múa Zhuo thường được biểu diễn vào lúc mở màn và kết thúc các hoạt động lễ hội quan trọng.

mua zhuo 4

Múa Zhuo có một truyền thuyết hấp dẫn: Tương truyền giữa thế kỷ thứ 8, dưới sự giúp đỡ của một số nhà sư, vua Tạng đời thứ 37 Tri-sông Đết-sen cho xây dựng ngôi chùa đầu tiên của Tây Tạng tại phía bắc bờ sông Ya-lu-zang-bu, điều kỳ lạ là những bức tường do những người thợ vất vả xây dựng vào ban ngày, cứ tối đến lại bị yêu ma phá hoại. Để xua đuổi yêu ma, nhà sư mời 7 anh em Zhuo-ba từ khu vực Đa-bu đến để thực hiện nhảy múa Zhuo, thông qua điệu múa này để trấn áp yêu ma, từ đó, múa Zhuo trở nên thịnh hành.

Xã Sang-gô huyện Kông-ga khu tự trị Tây Tạng là nơi bắt nguồn của Múa Zhuo. Ở xã này từ các cụ thất thập cổ lai hy cho đến những trẻ em vài tuổi đều biết Múa Zhuo, chỉ cần tiếng trống vang lên, là mọi người lập tức nhịp nhàng nhảy theo tiếng trống, hiến dâng cho người xem một đoạn múa Zhuo chính cống. 

mua zhuo 2

Biểu diễn múa Zhuo chia làm hơn chục chi tiết nhỏ theo sự thay đổi của lắc đầu, điểm trống, nhịp bước. Điểm đặc biệt, hình thức múa Zhuo luôn phong phú đa dạng, riêng những động tác kỹ xảo các diễn viên sáng tác tức cảnh cũng không đếm xuể. Mỗi màn biểu diễn hoàn chỉnh cần gần 7 tiếng đồng hồ, nhảy xong mỏi chân đau lưng, có lúc nhảy đến chân ra máu. 

mua zhuo 1

Trước khi Tây Tạng thực hiện Cải cách dân chủ, múa Zhuo chỉ có thể biểu diễn trong chùa chiền hoặc các hoạt động lễ hội lớn do chính quyền địa phương tổ chức, các trường hợp khác không được biểu diễn tuỳ tiện. Nhưng hiện nay, cứ vào mùa nông nhàn là mọi người lại tổ chức múa Zhuo vui nhộn ngay bên bờ ruộng hoặc trên sân làng, quang cảnh này đã trở thành một bức tranh tươi đẹp của nông thôn Tây Tạng.

Nếu có dịp đến vùng đất Tây Tạng trong hành trình du lịch Trung Quốc, du khách đừng bỏ qua cơ hội được một lần “thưởng thức” vũ điệu Zhuo đặc sắc này nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

tet trung cuu 6

Tết Trùng Cửu – ngày lễ truyền thống và trọng đại của người Trung Hoa

Trung Quốc là một quốc gia có ngàn năm lịch sử qua các triều đại cùng nền văn hóa lâu đời. Vậy nên khi đặt chân đến vùng đất này, du khách sẽ thấy bất ngờ trước sự độc đáo với những lễ hội đặc sắc, trong đó không thể không nhắc đến Tết Trùng Cửu – một trong những ngày lễ truyền thống và trọng đại của người Trung Hoa.

Tết Trùng Cửu (cũng gọi là Tết Trùng Dương) theo phong tục của người Trung Quốc là vào ngày 9 tháng 9 theo Âm lịch hàng năm. Con số 9 được coi là số dương, sự lặp lại hai lần số 9 nên gọi Trùng Cửu, Trùng Dương là vì vậy.

Vào năm 221 trước Công nguyên, sau khi thống nhất đất nước Trung Hoa, nhà Tần đã tổ chức hoạt động cúng tế chúc mừng mùa màng bội thu vào tháng 9 âm lịch hằng năm trên khắp cả nước. Ngày 9 tháng 9 được xem là ngày rất tốt lành và Tết Trùng Cửu ra đời từ đó, mang ý nghĩa chúc mừng mùa màng bội thu. Tuy vậy, lịch sử đã đem đến cho Tết Trùng Cửu thêm nhiều ý nghĩa khác.

Tích kể rằng, vào đời Hậu Hán (25-250), có một người rất thần thông quảng đại, tên là Phí Trường Phòng. Ông ta không những có thể cầu mưa, gọi gió, mà còn có thể đuổi thần, bắt ma. Có một người thanh niên tên là Hoàng Cảnh biết được tin này, rất tôn kính ông, xin ông nhận làm trò. Do người thanh niên này có quyết tâm rất lớn, ông Phí Trường Phòng đành phải nhận làm học trò, dạy anh thần phép. Một hôm thầy nói với trò rằng: “Ngày mồng 9 tháng 9 tới đây, gia đình của nhà ngươi gặp phải tai nạn. Vậy đến ngày đó, ngươi nên đem cả nhà lên núi cao, tay đeo túi đỏ, đựng hạt thù du, uống rượu hoa cúc, tối sẽ trở về, may ra tránh khỏi tai nạn”. Hoàng Cảnh vâng theo lời căn dặn của thầy. Đến sáng sớm hôm đó, người học trò này đã đưa cả gia đình của mình lên một dốc cao ở gần đó. Tối đến khi về đến nhà hết sức kinh ngạc nhìn thấy, trâu bò, cừu, chó, gà đều chết hết, nhưng cả gia đình đã tránh được nạn. Vì tích này, nên về sau hằng năm, đến ngày 9 tháng 9, người ta bỏ nhà tạm lên núi, lánh nạn… Lâu đời thành tục gọi là Tết Trùng Cửu. Sau dần thay đổi tính chất, Tết Trùng Cửu lại dành riêng cho tao nhân mặc khách lên núi uống rượu làm thơ. 

tet trung cuu 4

Sách “Phong Thổ Ký” lại chép: Cuối đời nhà Hạ, vua Kiệt dâm bạo tàn ác, Thượng Đế muốn răn nhà vua nên giáng một trận thủy tai làm nhà cửa khắp nơi bị chìm xuống biển nước, nhân dân chết đuối, thây nổi đầy sông. Nạn thủy tai đó nhằm ngày mồng 9 tháng 9. Vì vậy, mỗi năm đến ngày này, nhân dân lo sợ, già trẻ gái trai đều đua nhau quảy thực phẩm lên núi cao để lánh nạn… Tục ấy thành lệ.

Còn có sách viết, đến đời Hán Văn Đế, vua cho dựng một đài cao 30 trượng ở trong cung, mỗi năm đến ngày mồng 9 tháng 9, nhà vua cùng vương hậu, vương tử, cung phi đem nhau lên đài ở cho qua hết ngày ấy. Sau đến đời nhà Đường (618-907), ngày mồng 9 tháng 9 thành ngày lễ tết gọi là Trùng Cửu. Các văn nhân thi sĩ mang bầu rượu túi thơ cùng nhau lên núi cao say sưa ngâm vịnh.

Ở Trung Quốc có một bài thơ cổ được lưu hành rộng khắp đã miêu tả tập tục của ngày tết Trùng cửu. Bài thơ này là tác phẩm nổi tiếng của Vương Duy – nhà thơ lớn đời nhà Đường với tựa đề: “Mồng 9 tháng 8 nhớ anh em Sơn Đông”. Lúc đó, ông Vương Duy mới có mười mấy tuổi nơi đất khách Bắc Kinh, sao khỏi có đôi lúc nhớ nhà, nhất là mỗi dịp tết đến, thấy người khác gia đình đoàn tụ, khiến ông càng nhớ đến người thân.

tet trung cuu 5

Tết Trùng Cửu còn có một cách nói khác là “Từ thanh”, chính là “tạm biệt thảm cỏ xanh”. Sau ngày Trùng Cửu là mùa đông, cây cối không có sức sống, không thích hợp để đi chơi ở vùng ngoại ô. Vì thế, tết Trùng Cửu là cơ hội đi chơi sau cùng của mọi người khi thời tiết sang đông. Hằng năm, vào Tết Trùng Cửu, người ta rủ nhau lên núi cao hay tháp cao, chỗ cao, tùy điều kiện sẵn có từng nơi để thưởng ngoạn phong cảnh, nhớ lại thời cổ đại đã từng phải “lên cao lánh nạn”. Ở thành phố Thái An của tỉnh Sơn Đông, nằm ở chân núi Thái Sơn thì tổ chức cuộc thi leo núi, thu hút nhiều người đến tham gia. 

tet trung cuu 3

Trong ngày Tết Trùng Cửu, hoạt động ngắm nhìn hoa cúc là một trong những phong tục quan trọng. Hoa cúc được xem là loài hoa tượng trưng cho sự cao thượng, đại diện cho tình bạn và nét nho nhã của danh sĩ. Cúc được xem là một trong bốn loài hoa quân tử: Mai – Lan – Cúc – Trúc.

Ngoài ngắm hoa cúc, uống rượu hoa cúc cũng là hoạt động không thể thiếu trong Tết Trùng Cửu. Tương truyền thời Tấn có ẩn sĩ Đào Uyên Minh rượu vào là thơ ra, lại rất yêu hoa cúc, văn nhân mặc khách bắt chước ông ta lấy ngày Trùng Dương làm ngày ngâm vịnh. Đào Uyên Minh sống vào buổi giao thời Tấn – Tống, chính sự hủ bại, nên ông ta từ quan về quê Giang Tây ở ẩn trồng cúc, làm thơ, nhưng có tật là rượu vào hơi xỉn thì thơ mới ra. Lần đó nhằm ngày Trùng Dương, ông dạo ngắm hoa mà vì nhà nghèo không có rượu nên không tài nào xỉn được, ông vặt tạm hoa cúc nhai làm mồi mà vẫn không xỉn vì không có rượu vào. Đang lúc buồn thì bỗng có người đến gặp đem cho một bình rượu, đó là sai nhân do thứ sử Giang Châu là Vương Hoằng cử đến đem rượu nói là tặng Đào Uyên Minh. Đào Uyên Minh mừng rỡ mở bình uống cho đến say xỉn. Về sau người ta cho thêm hoa cúc, là loại thảo mộc vẫn làm đồ uống trị liệu, vào trong rượu nếp Trùng Dương.

Người ta còn có phong tục cài lá châu du. Phong tục này rất phổ biến thời Đường, hoặc giắt vào người hoặc bỏ vào túi vải đeo theo người để trừ tà, nhất là phụ nữ và trẻ em. Trái cây châu du là một vị thuốc, chất lượng tốt nhất là vùng đất Ngô tức vùng Giang, Triết ngày nay nên còn gọi là Ngô châu du, lại cũng còn gọi là cây dầu Việt , là loại cây nhỏ, cao hơn một trượng, lá như cái lông vũ, mùa hè nở hoa trắng, quả đặc có cơm béo ngậy màu vàng, quả sau thu thì chín màu tím đỏ, sách “ Bản thảo cương mục” nói cơm quả vị đắng cay mà thơm, tính ôn nhiệt, có thể trị hàn khu độc, người xưa quan niệm giắt lá nó vào người để trừ tà. Phong tục này học giả Chu Sở đầu thời Tấn viết trong “Phong thổ ký” là một phong tục của người Giang Nam.

tet trung cuu 1

Vào dịp Tết Trùng Cửu, người Trung Hoa sẽ làm ra một loại bánh mang tên “bánh Trùng Cửu”. Loại bánh này bắt nguồn từ những nơi không có núi. Trong tiếng Hán, bánh điểm tâm (糕点) có cách đọc gần giống với “cao điểm” – trong đó, “cao” nghĩa là bánh. Chữ “cao” này phát âm trùng với chữ “cao” trong từ “đăng cao”, có nghĩa là lên cao. Vì vậy, mọi người cho rằng, ăn bánh Trùng Cửu còn có thể thay thế cho việc lên núi cao. Bánh được làm bằng bột gạo xay nước ngào đường đỏ hấp chín đổ thành 9 tầng như bảo tháp, tượng trưng cho đỉnh cao và số 9, bên trên còn nặn hình hai con dê nhỏ tượng trưng trùng dương, lại cắm trên đó một ngọn đèn nến tượng trưng đăng cao là trèo lên cao, và cắm một ngọn cờ giấy nhỏ màu đỏ tượng trưng cho cài lá châu du. Đó là cách làm thời cận đại ở vùng Phúc Kiến.

tet trung cuu 2

Ngày nay, người dân Trung Hoa đã gửi gắm một ý nghĩa mới cho ngày Tết Trùng Cửu. Năm 1989, Trung Quốc xem Tết Trùng Cửu là “Tết của người già”. Như vậy, ngày 9 tháng 9 vừa bao gồm ý nghĩa vốn có của ngày Tết Trùng Cửu truyền thống vừa biểu đạt lòng tôn kính người già của mọi người, chúc các cụ mạnh khỏe, sống lâu. Bởi vậy mà sau khi hoa màu được thu hoạch hết vào mùa thu thì con cháu trong nhà có nhiều món ngon để dâng tặng cho cha mẹ, ông bà. Nhân ngày này cũng có thể tặng tiền cho đấng sinh thành để hưởng thụ tuổi già. Bên cạnh đó, người ta có thể đến thăm mộ tổ tiên để dọn dẹp và cúng dường.

Bên cạnh ngày Tết Trùng Cửu, ở Trung Quốc còn có rất nhiều lễ hội truyền thống đắc sắc khác. Tìm hiểu về những lễ hội này sẽ giúp du khách khám phá được những nét đặc trưng tiêu biểu trong văn hóa Trung Hoa. Vậy hãy nhanh tay đặt ngay cho mình một Tour Trung Quốc nhé!

4 ong vua so vo 5

4 ông vua Trung Hoa sợ vợ, làm cho cười cho hậu thế

Trong thời kỳ phong kiến Trung Hoa, người đàn ông được hưởng nhiều đặc quyền ngoài xã hội và trong gia đình, còn phụ nữ thì thường lép vế và bị coi thường. Vậy nên, việc sợ vợ bị xem là chuyện khôi hài. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy, trong lịch sử, từng chứng kiến một vài hoàng đế rất sợ vợ, thậm chí sợ sệt một cách mù quáng.

Quyền uy như vua nhưng vẫn sợ vợ là hiện tượng không hề hiếm trong lịch sử phong kiến Trung Quốc. Dưới đây là 4 ví dụ điển hình:

Tấn Huệ Đế Tư Mã Trung – sợ vợ hơn sợ cọp

Tấn Huệ Đế (259 – 307), tên thật là Tư Mã Trung, là vua thứ hai của nhà Tây Tấn trong lịch sử Trung Quốc. Ông không có năng lực cai trị và thời gian ông ở ngôi đã xảy ra Loạn Bát vương làm nhà Tây Tấn suy yếu trầm trọng rồi diệt vong. Không những vậy, Tấn Huệ Đế còn nổi danh là sợ vợ hơn sợ cọp.

Tư Mã Trung có trí tuệ kém cỏi, không có năng lực như người bình thường, các sử gia thường gọi là người ngây ngốc. Hồi còn là Thái tử bị gả cho người vợ xấu ma chê quỷ hờn là Giả Nam Phong, dáng người thấp lùn, ngũ quan lệch lạc, da đen, răng vẩu, chân to, lưng gù. Chưa hết, dưới hình hài xấu xí đó là một tâm địa hung hãn, độc ác vô song. Thế nhưng Tư Mã Trung chẳng những không chê bai gì mà còn nghe lời Giả Nam Phong răm rắp, cho dù vị Thái tử này vốn đã có những tỳ thiếp xinh đẹp, dịu dàng. Kể cả khi ông ta đã lên ngôi Vua cũng vậy.

4 ong vua so vo 1

Do không có con trai, Giả Nam Phong luôn tìm cách hãm hại những phi tần khác khi họ có mang. Có lần, lấy cớ hầu hạ kém, bà ta phóng thẳng ngọn kích vào một cung nữ được cho là sắp sinh con trai, làm cung nữ đó bị trụy thai. Trước tất cả những vụ việc ấy, không bao giờ Tấn Huệ đế dám có ý kiến. Ông ta còn bị Giả Nam Phong ngăn cản chuyện ái ân với các phi tần, nhưng vẫn phải làm ngơ việc bà ta thường xuyên đưa đàn ông bên ngoài vào cung để hành lạc.

Tấn Huệ Đế chỉ là bù nhìn, để vợ thao túng cả triều đình, giết hại quan thần. Khi Giả Nam Phong đưa ra bằng chứng giả là Thái tử phản nghịch, Tấn Huệ Đế cũng ngoan ngoãn truất ngôi và giết chết Thái tử. Khi Giả Nam Phong vu cáo Hoàng Thái hậu (mẹ kế và là dì của Huệ Đế) làm phản, ông ta cũng ngồi “giương mắt ếch” nhìn vợ giết cả gia đình Thái hậu, cũng là những họ hàng ruột thịt bên ngoại của mình.

Tùy Văn Đế Dương Kiên bị vợ quản rất nghiêm

Trong lịch sử, những vị vua anh minh không thiếu, nhưng những vị Hoàng đế tài giỏi sáng lập nên một triều đại cường thịnh cũng không nhiều. Tùy Văn Đế (21/7/541 – 13/8/604), vị Hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy, chính là một trong số đó. Kết thúc bao nhiêu năm giao tranh hỗn loạn, thu gọn giang sơn về một mối, trong thời gian ngắn đưa Trung Hoa dưới thời nhà Tùy thành một quốc gia phồn thịnh, một vị Hoàng đế lợi hại và tài cán như thế, ấy vậy mà lại vô cùng sợ vợ và bị vợ quản rất nghiêm. Vợ của ông vua này là Văn Hiến Hoàng hậu hay thường gọi Độc Cô Hoàng hậu, là vị Hoàng hậu duy nhất dưới thời Tùy Văn Đế. 

Sử sách ghi chép có một lần Hoàng hậu ghen tuông Tùy Văn Đế say mê thê thiếp mà làm lớn chuyện. Ông vừa giận, vừa sợ vợ mà rời kinh thành, một mình một ngựa chạy mãi đến tận đêm khuya. Các vị đại thần trong triều biết được, đuổi theo, thay nhau an ủi mãi. Tùy Văn Đế lúc ấy giàn giụa nước mắt, ngửa mặt lên trời than: “Thân làm thiên tử, mà chẳng được tự do!”, nhưng cuối cùng, cũng đành gạt đi những lệ còn dang dở, phi ngựa hồi cung.

4 ong vua so vo 2

Vậy việc Tùy Văn Đế để vợ lấn át như thế có phải là một chuyện đáng chê cười không? Thật ra cũng không hẳn như vậy. Độc Cô Hoàng hậu vốn là con gái của Độc Cô Tín, một vị danh tướng có công khai quốc của nhà Tùy, nổi tiếng là người phụ nữ thông minh, tài sắc. Khi lấy Dương Kiên đã cùng chồng “ba chìm bảy nổi” trong chiến trận và là người giúp ông rất đắc lực với nhiều kế sách trị nước. Bởi vậy bà được Tùy Văn Đế rất kính trọng. 

Bà cũng là người có lòng nhân ái, thương yêu dân chúng, không cẩu thả với việc nội cung và triều chính. Vì không muốn chồng như nhiều vị Hoàng đế khác trong lịch sử, ham mê nữ sắc mà bỏ bê triều chính, giang sơn, nên bà đã thiết lập chế độ “nhất phu nhất thê”, tức là một vợ một chồng, đảm bảo thủy chung. Bà cũng đề nghị Tùy Văn Đế không qua lại với các tì thiếp, những mỹ nữ trong cung vì thế cũng không có cơ hội được gặp mặt Vua, vào tới cung rồi thì chỉ lủi thủi với những bức tường thăm thẳm.Cũng vì việc này mà trong lịch sử Trung Quốc có nhiều ý kiến đánh giá cho rằng, bà là một nhân vật ghen tuông độc đoán. Tuy nhiên, chính sự kiên quyết của bà mới khiến cho Tùy Văn Đế tập trung lo chuyện triều chính, làm cho quốc gia phát triển thịnh vượng. Lịch sử đã chứng minh, đến năm 602, sau khi Độc Cô Hoàng hậu qua đời vì bệnh tật, Tùy Văn Đế ngày đêm lao vào tửu sắc, lập thê phong thiếp liên hồi, không mấy đoái hoài tới việc triều chính. Tới khi thân thể suy kiệt, Hoàng đế mới nghĩ tới người vợ đã khuất núi của mình, mà than thở rằng: “Nếu Hoàng hậu còn sống thì ta không đến nông nỗi này!”

Đường Trung Tông Lý Hiển sợ vợ một cách mù quáng, làm trò cười cho hậu thế

Đường Trung Tông (26/11/656 – 3/7/710) là vị Hoàng đế thứ 4 và thứ 6 của nhà Đường trong lịch sử Trung Quốc, từng 2 lần không liên tục giữ ngôi vị Hoàng đế nhà Đường; lần đầu từ 3/1/684 đến 26/2/684 và lần thứ hai từ ngày 23/2/705 đến 3/7/710. Ông cũng được sử sách Trung Quốc ghi lại là một ông vua bất tài nhưng sợ vợ tới mù quáng, nên đã làm sụp đổ Đại Chu do Võ Tắc Thiên gây dựng và làm trò cười cho hậu thế.

Khi mới lên ngôi, Lý Hiển từng nói sẽ phong cho Nhạc phụ của mình làm Tể tướng, thậm chí có thể nhường ngôi cho Nhạc phụ là Vi Huyền Trinh. Quần thần văn võ bá quan phản đối và tấu lên Thái hậu Võ Tắc Thiên. Võ Tắc Thiên nổi giận liền phế truất và đưa tới Hồ Bắc làm Lô Lăng Vương, nhưng thực ra là lưu đày Lý Hiển biệt sứ.

Trong 15 năm bị lưu đày tại đây, Lý Hiển sống những ngày nơm nớp sợ hãi vì sợ bà mẹ Võ Tắc Thiên nổi giận có thể giết bất kỳ lúc nào. Võ Tắc Thiên không hề nương tay đối với gia đình, họ hàng thân thích có hành vi phản nghịch và đã từng giết Thái tử và nhiều người khác trong họ vì phạm tội.

Thời gian này, người an ủi và cũng là chỗ dựa tinh thần duy nhất của Lý Hiển là Vi thị. Lý Hiển thề thốt với Vi thị nếu như được phục vị trở lại làm Hoàng đế sẽ ban thưởng tất cả những gì Vi thị muốn. Quả nhiên, sau này Lý Hiển được phục vị lên ngôi Hoàng đế, ông đã giữ lời hứa, lập tức phong Vi thị làm Hoàng hậu, thậm chí còn đồng ý cho nàng tham chính. Lý Hiển đã nghe theo Vi thị trong mọi việc triều chính. Chính sự nhu nhược của Đường Trung Tông khiến Vi Hoàng hậu bắt đầu nuôi tham vọng gây dựng giang sơn như Võ Tắc Thiên.

Nay Võ Tắc Thiên đã chết, địch thủ đã không còn, Vi Hoàng hậu bắt đầu phóng túng bản thân, thậm chí còn dan díu của Võ Tam Tư (cháu của Võ Tắc Thiên). Thế nhưng, Lý Hiển là người nhu nhược, không dám đối mặt với vợ, chỉ im lặng trước mọi lời đồn, thậm chí còn trừng phạt những ai dâng tấu tố cáo những hành vi ngang tàng của Hoàng hậu. Có lần nhìn thấy Vi Hoàng hậu và Võ Tam Tư ngồi đánh bạc vui vẻ trong hậu cung của mình, thế nhưng Lý Hiển vẫn cười vui vẻ dường như không hề có chuyện gì.

4 ong vua so vo 3

Sau khi trừ bỏ được Thái tử Lý Trùng Tuấn, Vi hậu nhăm nhe phế bỏ Lý Hiển để leo lên đế vị. Nhưng dù nhu nhược tới mấy, Đường Trung Tông cũng không thể chịu đựng được mãi cuộc sống phóng đãng và thái độ lộng quyền của Hoàng hậu.

Năm 710, có quan đại thần là Yến Khâm Dung dâng sớ nói: “Hoàng hậu dâm loạn lại can dự đến việc triều đình, nay cấu kết với bè đảng, có ý định làm phản”. Đường Trung Tông nghe xong liền im lặng. Ngay sau đó, Yến Khâm Dung bị vây cánh của Hoàng hậu giết chết ngay trên đường về. Lý Hiển biết tin, cả ngày buồn bã không vui.

Nhận thấy Hoàng đế bắt đầu thay đổi theo chiều hướng bất lợi, Vi Hoàng hậu quyết định “thanh trừng” chính người chồng đồng cam cộng khổ cùng mình năm xưa. Bấy giờ, An Lạc Công chúa cũng muốn phụ hoàng nhanh chóng qua đời, giúp Vi hậu lâm triều xưng Đế để mình có cơ hội làm Hoàng thái nữ.

Không lâu sau đó, vợ và con gái của Đường Trung Tông bí mật liên kết, bí mật bỏ độc vào bánh của Hoàng đế. Lý Hiển ăn xong trúng độc mà ra đi trong tức tưởi. Tiên đế vừa băng hà, Vi Hoàng hậu giả chiếu chỉ, lập người con nhỏ tuổi lên ngôi để dễ bề thao túng và từng bước thực hiện tham vọng của mình. Nhưng ước vọng chưa thành, người vợ và con gái tàn độc của Trung Tông đã bị Lý Long Cơ dấy binh nổi dậy và tiêu diệt trong cuộc “Đường Long chi biến”.

Minh Hiến Tông Chu Kiến Thâm sợ vợ tới mù quáng khiến một thời làm Vương triều nhà Minh lao đao

Minh Hiến Tông (9/12/1446 – 19/9/1487), tên thật là Chu Kiến Thâm, là vị Hoàng đế thứ 9 của nhà Minh trong lịch sử Trung Hoa. Ông cai trị từ năm 1464 đến năm 1487, tổng cộng 23 năm với niên hiệu là Thành Hoá, nên còn gọi là Thành Hoá Đế.

Thời đại của ông được gọi là “Thành Hóa tân phong”, một thời kỳ thịnh trị phát triển kinh tế, văn hóa, chế độ pháp luật khoan thứ, giảm miễn tô thuế. Những thành tựu này khiến thời đại của ông được so sánh ngang với “Nhân Tuyên chi trị” của đời ông cụ mình. Tuy nhiên, ông Vua này cũng được người đời ghi tên vào danh sách các ông Vua nổi tiếng sợ vợ.

Chu Kiến Thâm được lập Thái tử lúc còn nhỏ, nhưng luôn bị người chú và quan thần nhiều lần phế truất. Bởi vậy, Chu Kiến Thâm sợ hãi, không dám tiếp xúc với mọi người, cam tâm sống cuộc sống rất buồn tẻ vì luôn lo sợ bị ám hại. Thời điểm đó chỉ có cung nữ Vạn Trinh Nhi, lớn hơn Chu Kiến Thâm 17 tuổi luôn ở bên cạnh chăm sóc an ủi. Khi Chu Kiến Thâm mới chào đời, cung nữ Vạn Trinh Nhi đã được cử tới chăm sóc, bởi vậy sau này trong lúc gặp cảnh hàn vi, Vạn Trinh Nhi là người an ủi và trở thành chỗ dựa tinh thần của Chu Kiến Thâm.

4 ong vua so vo 4

Đối với người đàn bà này, Chu Kiến Thâm không chỉ có ham muốn tình dục mà còn nể sợ, bảo gì cũng nghe. Sau khi ông lên ngôi, Vạn Trân Nhi đã bước vào tuổi trung niên và vẫn chưa có danh phận gì, nhưng bà ta đã lộng quyền, hống hách, coi khinh cả Hoàng hậu và các Quý phi.

Có lần, vì ngạo mạn, vô lễ, Vạn thị bị Ngô Hoàng hậu vớ lấy cái gậy thái giám gõ cho mấy cái vào đầu. Bà ta liền về kể lể với Minh Hiến Tông, thêm mắm thêm muối, rồi khóc lóc, làm mình làm mẩy cho đến khi nhà vua hạ lệnh phế truất Hoàng hậu.

Sử sách ghi chép viết: Vạn Trinh Nhi giữ một vai trò phức tạp với Chu Kiến Thâm như vừa là chị, là mẹ, là bạn, là nô tì, cũng là người tình. Sau khi Chu Kiến Thâm lên ngôi, do tuổi tác của Vạn Trinh Nhi quá cao nên không thể lập vị Hoàng Hậu mà được phong làm Hoàng Quý Phi. Hoàng hậu đã nổi cơn ghen định hãm hại, nhưng do được Vua sủng ái, nên rốt cuộc Hoàng Hậu bị phế truất.

Khi Vạn Trinh Nhi 37 tuổi đã sinh hạ cho Chu Kiến Thâm một Hoàng tử, nhưng chỉ sau một năm đã chết. Sau đó, Vạn Trinh Nhi không còn khả năng sinh con. Vì vậy, bà đã hãm hại tất cả tì thiếp, cung nữ nào có thai với Vua cũng như những đưa trẻ sinh ra. Minh Hiến Tông biết hết nhưng chẳng dám trách mắng gì, chỉ nhẹ nhàng khuyên giải dù biết bà ta chẳng nghe. Thế là nhà Vua đành làm ngơ để bà vợ lẽ già cả diệt sạch máu mủ của mình. Cung nữ họ Kỷ đã sinh hạ cho vua một Hoàng tử, liền bị Vạn Trinh Nhi hãm hại, còn đứa con may nhờ các quan trong Triều và Hoàng Thái Hậu bảo vệ nghiêm ngặt, nên mới sống sót và sau này đã trở thành Minh Hiếu Tông.

Đến năm Vạn Trân Nhi là một bà già 58 tuổi, béo phục phịch, Minh Hiến Tông vẫn vừa yêu vừa sợ vợ. Và khi Vạn Trân Nhi đứt hơi chết trong lúc hành hạ một cung nữ, nhà vua đau khổ như đứt từng khúc ruột, gào khóc rồi sinh bệnh. Cũng vì thương tiếc Vạn phi mà vài tháng sau, nhà vua qua đời ở tuổi 40.

Như vậy, Minh Hiến Tông sợ vợ tới mù quáng khiến một thời làm Vương triều nhà Minh lao đao tưởng chứng như sụp đổ. Hậu quả là ông đã để lại cho hậu thế những điều chê cười.

Trung Hoa nổi tiếng với chiều dài lịch sử nhiều biến cố cùng những triều đại thay phiên nhau và những câu chuyện thâm cung bí sử ít người biết đến. Chính những câu chuyện về lịch sử lại trở thành “liều thuốc” kích thích bất kỳ khách du lịch nước ngoài nào. Nếu du khách yêu thích lịch sử Trung Hoa và muốn tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn thì hãy thực hiện ngay một chuyến du lịch Trung Quốc nhé!

le hoi hoa mau don 5a

Tháng 4 đến Lạc Dương say đắm trong “Lễ hội hoa Mẫu Đơn”

Trung Quốc có sức cuốn hút khách du lịch thập phương bởi nhiều lễ hội đặc sắc. Và một trong những lễ hội đã thu hút được nhiều người đến tham gia đó là Lễ hội hoa Mẫu Đơn. Đến với lễ hội, du khách sẽ được “đắm chìm” trong vẻ đẹp kiêu sa của loài hoa “quốc sắc thiên hương” này.

Du khách là người yêu cái đẹp, yêu thiên nhiên, và có mong muốn được đứng giữa một rừng hoa xứ lạ, tận hưởng bầu không khí mát lành, gió đưa hương hoa ngào ngạt, hãy đến với thành phố Lạc Dương để tham gia Lễ hội hoa Mẫu Đơn.

Hoa Mẫu Đơn là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa Trung Hoa và nó còn được mệnh danh là “thiên hạ đệ nhất hoa”. Với tư cách là một loài hoa mang nhiều biểu trưng, hoa Mẫu Đơn đại diện cho tình bạn, may mắn và vẻ đẹp nữ tính trong văn hóa Trung Hoa.

le hoi hoa mau don 7

Theo ghi chép, hoa Mẫu Đơn đã có mặt ở Trung Quốc hơn 2.000 năm qua và Lạc Dương được biết đến là nơi trồng ra được hoa Mẫu Đơn đẹp nhất. Ban đầu, hoa Mẫu Đơn được trồng để làm thuốc, tuy nhiên, vào triều đại nhà Tùy, chúng được trồng lần đầu tiên làm cây vườn, sau đó có một ý nghĩ nảy ra rằng nên trồng chúng làm cây cảnh. Đến triều đại nhà Đường, hoa Mẫu Đơn đã trở nên rất thịnh hành trong các vườn thượng uyển và được triều đình bảo vệ nghiêm ngặt. Sau đó, vào thời nhà Tống, hoa đã nở rộ xuyên suốt Trung Hoa và thủ đô của nhà Tống tại Lạc Dương đã trở thành trung tâm của hoa Mẫu Đơn. Vào năm 1982, Lạc Dương đã lấy hoa Mẫu Đơn làm biểu tượng của thành phố và cùng thời điểm đó, họ đã ra quyết định tổ chức Lễ hội hoa Mẫu Đơn vào tháng 4 hàng năm.

Bắt đầu từ năm 1983, thành phố Lạc Dương đã tổ chức Lễ hội hoa Mẫu Đơn và được duy trì hàng năm. Đến năm 2010, hoạt động này được tổ chức theo quy mô và tầm cỡ cấp quốc gia, là lễ hội cho nhân dân cả nước và thế giới được thỏa thích chiêm ngưỡng Quốc hoa Mẫu đơn.

le hoi hoa mau don 3

Tham gia Lễ hội hoa Mẫu Đơn (thường diễn ra từ ngày 5/4 đến ngày 5/5 hàng năm), nhất định đôi chân du khách sẽ bị dòng người yêu hoa từ khắp nơi đổ về đây lôi cuốn đến Công viên Vương Thành. Công viên được xây dựng từ năm 1955, đến nay là công viên lớn nhất thành phố, là nơi vinh dự được chọn để tổ chức lễ hội hoa đầu tiên của thành phố từ năm 1983 và trở thành truyền thống hàng năm cho đến nay. Trong công viên có đến hàng trăm loại hoa đua nhau khoe sắc mỗi độ xuân về hè sang, thế nhưng dường như mọi loại hoa đều phải kính nhường trước hương sắc của Mẫu Đơn. Bởi tháng 4 – thời điểm nở rộ của loài hoa này, thời tiết vẫn còn đang giá rét, băng tuyết vẫn còn bao lấy thân cây, nhánh cây thế mà ẩn trong đó là một đốm lửa e lệ nhưng cũng rừng rực hương sắc hoa Mẫu Đơn – vua của các loài hoa, biểu tượng và niềm tự hào không chỉ của Lạc Dương mà còn của cả nhân dân Trung Quốc.

le hoi hoa mau don 2

Ngoài ra, Vườn Mẫu Đơn Thần Châu, nằm đối diện chùa Bạch Mã – ngôi chùa Phật giáo đầu tiên của Trung Quốc, được xây dựng từ năm 1968, cũng là địa điểm thú vị để du khách trải nghiệm trong dịp Lễ hội hoa Mẫu Đơn. Nơi đây trên 40 hecta là 1.021 loại Mẫu Đơn thuần chủng, lai tạo hoặc được du nhập từ nhiều nơi trên thế giới. Với điều kiện chăm sóc đặc biệt, hoa ở đây có thể duy trì đến 40 ngày nở. Góp hương sắc trong Vườn hoa Mẫu Đơn Thần Châu là loại Mẫu Đơn Thái Dương, khi nở bán kính bông có thể lên đến 30cm, hoặc chủng hoa thập cẩm có từ 7-8 gam màu thật đặc sắc. Du khách đến vườn vào những ngày tháng 4 – 5 sẽ không khỏi ngạc nhiên và cảm kích trước vẻ đẹp thuần khiết và cao sang của loài hoa này.

Lạc Dương vào những ngày hoa Mẫu Đơn nở rộ, cả thành phố như lung linh và đẹp rực rỡ đến lạ kỳ. “Ngày ngắm hoa, đêm ngắm đèn” đã trở thành tục lệ thường niên của người dân nơi đây mỗi khi hè về. Những đêm thanh tháng 4-5 còn chút gió lạnh, những chiếc lồng đèn đỏ được người dân treo trước nhà hòa cùng sắc mẫu đơn rực rỡ bỗng như sưởi ấm không gian và lòng người. Thật dễ tạo cảm xúc như đang thưởng thức thú vui tao nhã và quyền quý của các vua chúa thời xưa, một cảm giác than thản, an nhàn trong nhịp sống hiện đại ngày nay, quả thật không còn gì thú vị bằng!

le hoi hoa mau don 1a

Lễ hội còn là dịp trưng bày các tác phẩm nhiếp ảnh, hội họa, thư pháp hoặc sản phẩm mỹ nghệ lấy cảm hứng từ hoa Mẫu Đơn. Du khách đến đây không chỉ chiêm ngưỡng những thảm hoa khoe sắc rực rỡ, mà còn có dịp thưởng thức nhiều hoạt động văn hóa nghệ thuật sôi động. 

lac duong thuy tich

Bên cạnh ngắm hoa và tham gia nhiều hoạt động diễn ra trong lễ hội, du khách còn được thưởng thức đặc sản ẩm thực nổi tiếng nhất ở đây, đó là món “Lạc dương thủy tịch”. Đặc biệt, các sản phẩm làm từ hoa Mẫu Đơn như: trà, bánh kẹo, tinh dầu… và đồ lưu niệm cũng vô cùng phong phú để du khách mua về làm quà.

Mùa lễ hội hoa Mẫu Đơn được diễn ra hàng năm ở Lạc Dương với các hoạt động sôi nổi cùng với vẻ đẹp mê hồn của sắc hoa… chắc chắn sẽ làm cho du khách mê đắm và ngây ngất. Nhanh chóng Book Tour Trung Quốc của chúng tôi để hòa mình vào không gian mang đậm chất thơ và chất tình của lễ hội này nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

le hoi so nguc 4

Lễ hội “sờ ngực” trừ tà ma kỳ lạ của dân tộc Di ở Vân Nam, Trung Quốc

Nếu như Halloween được người phương Tây xem là lễ hội để trừ tà quỷ ma thì người dân tộc Di ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc có lễ hội với ý nghĩa tương tự: Lễ hội “sờ ngực” (Monai Jie). Trong lễ hội, nam giới có thể tùy ý sờ ngực các cô gái họ gặp mà không bị coi là hành vi khiếm nhã, thiếu tôn trọng. Phụ nữ cũng hạnh phúc không kém, họ tin rằng may mắn sẽ đến khi có “bàn tay lạ” đặt ở vòng 1 của mình.

Tháng 7 âm lịch tại Trung Quốc được coi là tháng Ma đói (Hungry Ghost). Đối với nhiều người Trung Hoa, đây là khoảng thời gian không may mắn vì họ tin rằng những bóng ma sẽ được trở về dương gian khi Cổng địa ngục mở từ đầu tháng tới cuối tháng. Trong khi các tín đồ Phật giáo và Đạo giáo chuẩn bị lễ cúng để mời các vong hồn lang thang thì một bộ tộc thiểu số – dân tộc Di ở thị trấn Ngạc Gia, huyện Song Bách của tỉnh Vân Nam lại có cách làm thú vị riêng của họ, đó là tổ chức Lễ hội “sờ ngực”.

Trong 3 ngày từ 14 đến 16 tháng 7 âm lịch hàng năm, ngoài việc đốt vàng mã cúng tế, những nam thanh nữ tú dân tộc Di chưa lập gia đình sẽ cùng đổ ra đường để tham gia Lễ hội sờ ngực. Lễ hội là nơi để các nam thanh nữ tú giao lưu, gặp gỡ.

le hoi so nguc 3

Theo tục lệ, trong 3 ngày này, các cô gái chỉ mặc đồ che kín một bên ngực, còn một bên để hờ hững. Người ta quan niệm bên ngực được che kín chính là để gìn giữ cho chồng tương lai, còn với một bên để lộ, các chàng trai sẽ được đều có thể động chạm vào. Các cô gái bên ngoài tỏ ra e thẹn và chạy trốn nhưng lại hoàn toàn không có ý trách móc hay có sự giận dữ nào. Quy định của lễ hội là đàn ông phải sờ ngực phụ nữ một cách nhiệt tình, còn phụ nữ phải đón nhận việc đó một cách vui vẻ. Mọi người đều coi việc sờ và được sờ này sẽ mang đến may mắn cát tường cho bản thân.

Không chỉ người dân bản địa mới được thực hiện tục lệ lạ kỳ này. Các khách du lịch đến đây, nếu trên đường gặp cô gái mình thích đều có thể tùy ý sờ ngực để lấy may. Và các cô gái cũng vui vẻ trước hành động của khách thập phương vì họ tin rằng may mắn sẽ đến với họ.

Cũng nhân dịp này, các chàng trai và cô gái độc thân sẽ tụ tập tham dự và tìm kiếm một nửa cho mình. Khi tìm được đối tượng ưng ý, hai người sẽ nắm tay nhau cùng đi vào rừng tùng trên núi để tâm sự, trò chuyện.

le hoi so nguc 2

Về nguồn gốc lễ hội này, các bậc cao niên kể lại rằng: Ngày xưa, vào thời nhà Tuỳ (581-619), chinh chiến liên miên, hầu hết các chàng trai trẻ của bộ tộc Di đã bị ép đi lính và chết vì mũi tên hòn đạn khi chưa biết đến mùi phụ nữ. Những oan hồn chết trẻ đó không siêu thoát được, cứ vật vờ trên làng quê họ. Nếu không được cúng tế, chúng sẽ gây nên những tai hoạ và bi kịch cho các gia đình người dân tộc Di.

Ba ngày hôm đó chính là dịp làm lễ cúng tế oan hồn. Người ta hi vọng, thông qua cúng tế, sẽ đánh thức những ký ức tình cảm của các hồn ma và hoá giải oán khí của chúng. Sau khi được cúng tế, các hồn ma sẽ không làm hại xóm giềng nữa. Nhưng các vong hồn có một ý muốn mãnh liệt nhất là tìm một phụ nữ đưa xuống cõi âm để được biết mùi cuộc sống lứa đôi… Vì thế, thầy cúng đã yêu cầu chọn ra 10 người thiếu nữ “trong trắng và chưa bị đàn ông sờ ngực” để đi theo họ sang thế giới bên kia. Để không bị chọn làm vật tế, những cô gái 18 đôi mươi đã nhờ các chàng trai trong bộ tộc sờ lên ngực họ. Từ đó tục lệ này được truyền từ đời này qua đời khác cho tới tận bây giờ.

le hoi so nguc 1

Tuy liên quan đến vấn đề giới tính nhưng người dân tộc Di lại coi đây là một ngày lễ truyền thống. Trong thời gian lễ hội diễn ra, nam thanh nữ tú vui chơi, đánh đàn ca hát nhảy múa làm cho không khí trở nên sôi động.

Bên cạnh lễ hội “sờ ngực” kỳ lạ, các lễ hội truyền thống khác đều mang nét văn hóa đặc trưng riêng của người Trung Hoa mà không quốc gia trên thế giới nào có được. Book Tour Trung Quốc của chúng tôi là lựa chọn ưu việt để du khách có một hành trình khám phá các lễ hội đặc sắc tại đất nước xinh đẹp này!