Những nét thú vị trong nghi thức chào hỏi của người Trung Hoa

Lễ nghi được xem là nét đặc trưng và quan trọng nhất của người Trung Hoa. Trong đó, lễ nghi sẽ tạo ra một xã hội hài hòa, giúp mọi người tôn trọng lẫn nhau. Chính vì vậy, nghi thức chào hỏi là một văn hóa tốt đẹp, đã ăn sâu vào máu thịt của con người nơi đây. 

Nếu như ở phương Tây dùng ôm hôn hoặc bắt tay khi chào hỏi, lúc gặp gỡ nhau, thì người phương Đông lại có cách chào hỏi nhau rất khác biệt. Kỳ thực, từ trước đến nay, bắt tay hay ôm hôn không phải là truyền thống của phương Đông nói chung và Trung Hoa nói riêng. Chúng ta đều biết Trung Quốc có lịch sử lâu đời, được xem là “lễ
nghi chi bang”, còn có câu: “Trung Quốc hữu lễ nghi chi đại, cố xưng Hạ” (Trung Quốc có lễ nghi to lớn, nên gọi Hạ – chữ Hạ trong Hoa Hạ).

Trong thực tế, từ khi có “Chu lễ” của Chu Công, cổ nhân Trung Quốc đã cố một hệ thống quy phạm những phương thức chào hỏi khi gặp nhau, có nghi lễ ngang hàng, hoặc nghi lễ của vãn bối với trưởng bối, còn có hoàn lễ của trưởng bối dành cho vãn bối. Những lễ nghi này đều không có tiếp xúc, phóng khoáng mà đẹp mắt, đơn giản mà hàm súc.

Khi gặp nhau, người Trung Hoa thường cúi đầu chào (Cúc cung), hai tay đặt áp vào hai bên đùi, thân trên hơi nghiêng về phía trước. Tư thế này thường thể hiện sự tôn trọng với người đối diện mình. Người Trung Hoa quan niệm, cúi người càng thấp, càng thể hiện được sự tôn trọng với người kia. Nếu gặp người lớn tuổi hay những người có chức vị cao hơn mình mà không cúi chào, sẽ bị coi là không có văn hóa.

Khi gặp những vị giáo sư, thầy giáo hay những học giả, phải nhanh chóng đi tới đứng đối diện với họ và chắp tay hành lễ (Củng thủ). Tư thế này thường dùng để biểu đạt sự biết ơn, chúc mừng, xin lỗi, hay phổ biến nhất là biểu thị cầu xin người khác giúp đỡ.

Khi chắp tay, người nam thường dùng lòng bàn tay trái nắm lấy nắm tay phải. Còn đối với nữ thì ngược lại, dùng lòng bàn tay phải ôm lấy nắm tay trái. 

Lễ nghi chào hỏi phổ biến dành cho người tập võ là “ôm quyền”, bởi người tập võ, toàn thân mặc giáp, tay cầm binh khí, không tiện khom người cúi chào. 

Khi ôm quyền, bàn tay trái (hoặc tay phải) duỗi thẳng, tay còn lại nắm chặt lại, lòng bàn tay đặt sát với nắm tay. Người xưa quan niệm, tay trái là văn, tay phải là võ, ý nghĩa là văn võ song toàn. Do đó lễ nghi ôm quyền thường dùng tả chưởng hữu quyền (tay trái thẳng, tay phải nắm), biểu thị hữu hảo, ẩn giấu tài năng. Ngược lại, tả quyền hữu chưởng (tay trái nắm, tay phải thẳng) lại mang tính công kích

Với nữ giới Trung Hoa, người ta sẽ dùng một phương thức chào hỏi rất độc đáo và đẹp mắt, đó là “Vạn phúc”. Nữ nhi thời xưa thường nói: “Vạn phúc” vấn an, đồng thời hai tay đặt chồng lên nhau và đặt ở trước bụng, đầu gối hơi khom lại để hành lễ.

Nghi thức chào hỏi này bắt đầu thịnh hành từ thời Đại Tống, nhưng hiện nay chúng ít được sử dụng trong xã hội hiện đại.

Trong văn hóa Trung Hoa cũng tồn tại nghi thức “Tác ấp” (Vòng tay thi lễ). Đây là cách gọi chung của lễ nghi cổ xưa được thực hiện khi người ta gặp nhau. Nó đã trở thành tập tục từ khoảng 3.000 năm trước đây, vào thời Tây Chu.

Thời sơ khai, lễ nghi này được phân thành thổ ấp, thì ấp, thiên ấp. Thổ ấp là hai tai ôm ở phía trước, khi hành lễ hai tay hơi đưa về phía dưới. Hiện tại thường sử dụng khi trưởng bối gặp vãn bối, thượng cấp gặp hạ cấp. Thì ấp là hai tay ôm đẩy về phía trước, hiện tại thường sử dụng giữa hai người ngang hàng. Thiên ấp là hai tay ôm ở phía trước,
hơi đẩy lên phía trên, hiện tại thường sử dụng khi vãn bối gặp trưởng bối.

Khi hành lễ, người nam tay trái để phía ngoài, người nữ tay phải để phía ngoài, cúi đầu khom người về phía trước thể hiện sự khiêm nhường.

Cổ nhân rất coi trọng thi lễ chào hỏi, cho rằng đây là hành vi thể hiện tâm thành kính, do đó mới có câu: “Ấp nhượng nhi thiên hạ trị”.

Trong Phật gia, người ta sẽ áp dụng nghi lễ “Hợp thập”. Hòa thượng thường hợp thập để chào người đối diện. Tất nhiên không chỉ dùng để chào hỏi, mà còn dùng để cầu nguyện, khi gặp bậc tôn giả hoặc Phật thì cũng sử dụng nghi lễ này.

Trong truyền thống của Yoga hoặc một số khu vực ở Nam Á cũng thường dùng nghi lễ này. Cách thực hiện là hai tay chắp nhẹ vào nhau, đặt nghiêm chỉnh trước ngực, ngón tay nhẹ nhàng đặt cùng nhau, tạo ra khoảng không ở giữa hai bàn tay. Cẳng tay thả lỏng, khuỷu tay hướng ra hai bên gần như thành một đường thẳng.

Trên đây là một vài lễ nghi chào hỏi, không chỉ an toàn, lịch sự, mà cũng phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Quan trọng hơn, những lễ nghi này có thể thể hiện nội tâm tôn kính và khiêm nhường. Mọi người khi thực hiện vẫn có thể đảm bảo cự ly xã giao, đồng thời cũng nhắc nhở bản thân không quên sự chân thành và kính trọng lẫn nhau!

Văn hóa Trung Hoa quả thật có rất nhiều nét đặc sắc, là “liều thuốc” kích thích bất cứ ai muốn tò mò về vùng đất giàu truyền thống này. Nếu du khách muốn tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn thì hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

11 Nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc

Trung Quốc có nền văn hóa đa dạng và lâu đời. Do đó, từ xa xưa nhạc cụ của Trung Quốc đã rất đa dạng và gắn liền với cuộc sống của con người.

Những nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc bao gồm rất nhiều loại khác nhau, từ nhạc cụ dây, hơi hay gõ. Chúng được chia làm 8 loại nhạc cụ dựa trên chất liệu, tạo nên 8 loại âm sắc cho dàn nhạc, được gọi là “bát âm” (八音). 8 loại này bao gồm: kim (nhạc cụ bằng kim loại), thạch (bằng đá), thổ (bằng đất nung), ti (Nghĩa là nhạc cụ có dây; trước đây làm bằng tơ, sau đó dùng dây bằng thép), trúc (bằng tre, trúc), bào (bầu), cách (da), và mộc (gỗ). Dù vậy, vẫn có những nhạc cụ khác không được xếp vào các loại trên.

1. Đàn Tỳ Bà

Vào thời nổi tiếng tột đỉnh khoảng 1.300 năm về trước, Đàn Tỳ Bà là một nhạc cụ không thể thiếu trong cung điện triều đại nhà Đường. Thật vậy, qua hàng ngàn năm nay, Đàn Tỳ Bà ngự trị như “vua” của nhạc cụ Trung Hoa. 

Bức tranh tường cổ xưa trong các hang động Đôn Hoàng dọc theo Con Đường Tơ Lụa mô tả nhạc cụ này trong tay của các tiên nữ. Âm nhạc tuyệt trần được khảy từ những ngón tay thanh tao của họ trôi dạt xuống trần gian như hoa vẫy cánh.

Hình dạng của Đàn Tỳ Bà đối ứng với tam tài (Thiên, Địa, Nhân), ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và tứ quý (bốn mùa). Chiều dài của nó là 3 thước 5 tấc (khoảng trên dưới 1m), 3 thước tượng trưng cho tam tài, 5 tấc thể hiện ngũ hành, 4 sợi dây đàn lại thể hiện cho tứ quý. 

Đàn Tỳ Bà được chế tác bằng gỗ cây ngô đồng. Cần đàn và thùng đàn liền nhau có dáng như hình quả lê bổ đôi. Mặt đàn bằng gỗ nhẹ, xốp, để mộc. Phía mặt cuối thân đàn có một bộ phận để mắc dây gọi là ngựa đàn. Âm thanh của đàn Tỳ Bà trong sáng, vui tươi, thể hiện tính chất tươi sáng và trữ tình.

Kỹ thuật gảy Đàn Tỳ Bà có độ khó khá cao với hai kỹ thuật cơ bản nhất: “Tỳ” (búng ra ngoài) và “bà” (khảy vào trong). Trên thực tế, dù vậy, hàng chục kỹ thuật (lướt – glissando), rung – vibrato), khảy – pizzicato, và luyến ngắt – portamento) được sử dụng thường xuyên, tạo cho nó trở thành một trong những nhạc cụ cổ đại khó nhất. Thân bằng gỗ của Đàn Tỳ Bà cũng có thể được gõ vào, và dây của nó được xoắn lại để tạo ra âm thanh như tiếng cymbal. 

2. Cổ Cầm

Cổ Cầm còn được gọi là dao cầm, ngọc cầm, tơ đồng hoặc thất huyền cầm, là một nhạc cụ truyền thống của tộc người Hán, đã có lịch sử hơn 3.000 năm.

Loại nhạc cụ này thuộc bộ dây dạng gảy gồm có 7 dây đàn. Cổ cầm có âm vực rộng, âm sắc sâu lắng và tiếng vọng ngân dài. Cổ cầm không chỉ đơn giản là một loại nhạc cụ dùng để biểu diễn những khúc nhạc đi vào lòng người mà âm nhạc của cổ cầm tạo một sự yên tĩnh cao thâm, diễn tấu thanh tâm, có thể thông thấu đến trời đất.

3. Đàn Cổ Tranh

Đàn Cổ Tranh còn có tên là Đàn Thập Lục, đây là một nhạc cụ dân tộc cổ đại được sinh ra và lớn lên gắn liền với nền văn hóa lâu đời Trung Hoa, có lịch sử hơn 2.500 năm. Đàn truyền thống có 16 dây nên nó có tên gọi là Thập Lục.

Đàn Cổ Tranh thường được làm bằng gỗ cây phượng. Cấu tạo của đàn gồm một hộp âm thanh hình chữ nhật và một bề mặt trong một đường cong với chuỗi chặt chẽ, đó là một bộ có 13 dây trong triều đại nhà Đường và sau đó tăng lên 16. Ngày nay, có một số loại Đàn Cổ Tranh hiện đại có đến 21 dây. Âm sắc đàn cổ tranh trong trẻo, sáng sủa thể hiện tốt các điệu nhạc vui tươi.

4. Đàn Nhị Hồ

Đàn Nhị Hồ là một trong những loại nhạc cụ thuộc bộ dây (nhạc cụ gảy) chủ yếu của Trung Hoa, đã có lịch sử hơn 4.000 năm.

Âm sắc thuộc loại âm vực trung cao, tiếng đàn êm ái du dương, cảm xúc mãnh liệt bi tráng, là một loại nhạc cụ có thể đại biểu cho lịch sử đầy biến động và tình cảm tinh tế nồng nàn của dân tộc Trung Hoa. Âm chất thường mang cảm xúc trầm lắng và bi thương.

Đàn Nhị Hồ chỉ có hai sợi dây, một sợi là sợi ngoài, một sợi là sợi trong. Sự cọ sát giữa hai sợi dây đàn có độ dày khác nhau được buộc vào trục đàn tạo nên độ rung và phát ra âm thanh. Đối với những người mới học Đàn Nhị Hồ thì hai vấn đề hóc búa là nắm vững âm chuẩn và kỹ thuật nhấn dây đàn, đặc biệt là khi chuyển từ vị trí âm vực thấp thành vị trí âm vực cao lại càng khó khống chế hơn.

5. Nguyệt Cầm

Nguyệt Cầm (Đàn Nguyệt) cũng là loại nhạc cụ thuộc bộ dây (nhạc cụ gảy). Loại đàn này có hộp đàn hình tròn như mặt trăng nên mới có tên là “Đàn Nguyệt”. Theo sách xưa, đàn nguyên thủy có 4 dây, sau rút lại còn 2 dây. Nó là một nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc Kinh Kịch Bắc Kinh, thường đảm nhận vai trò là nhạc cụ giai điệu chính thay cho phần dây cung.

Loại đàn này rất phổ biến dùng để độc tấu, hòa tấu với nhiều kỹ thuật chơi độc đáo như luân chỉ (vê), đàn khiêu (gảy),… Âm sắc Đàn Nguyệt tươi sáng, rộn ràng, tình cảm, đa dạng trong diễn tả các trạng thái cảm xúc âm nhạc.

6. Tần cầm

Tần Cầm là nhạc khí dây gảy, có tên gọi khác là Đàn Hoa Mai. Đàn xuất phát từ thời nhà Tần nên đàn mới có tên gọi là “Tần Cầm”. Đàn ra đời vào năm 223 TCN và chưa biết ai chế tác ra nó. Tần Cầm thường diễn tấu theo hình thức độc tấu hay hoà tấu trong các buổi lễ lớn của cung đình Trung Hoa. Nó cũng là nhạc cụ đệm hát trong Kinh Kịch hay các bài dân ca Trung Quốc. 

Tần Cầm với hộp đàn hình hoa mai sáu cánh hoặc hình lục giác, đường kính 28cm. Mặt đàn và đáy đàn làm bằng gỗ nhẹ, xốp, để mộc. Thành đàn dày 6cm, làm bằng gỗ cứng. Cần đàn dài 70cm, trên mặt đàn có 17 phím bấm. Phím đàn được gắn dựa theo thang âm 7 cung chia đều. Tần Cầm có 3 hoặc 4 trục gỗ và số dây cũng tương ứng. Dây đàn là nilon bọc thép, nó được lên cách nhau một quãng 4 hoặc quãng 5: Do – Fa – Do1 hoặc Do – Sol – Do1. 

Khi diễn tấu, nhạc công sẽ gảy Tần Cầm bằng tay không, ít khi chơi đàn với móng gảy làm từ nhựa tạo ra âm sắc trong trẻo, tươi sáng.

Các kỹ thuật chơi Tần Cầm gồm luân chỉ (vê ngón), luân chỉ hòa khiêu (gảy và vê ngón), “tỳ”, đẩy những ngón tay của bàn tay phải từ phải sang trái và có thể sử dụng một hoặc vài ngón tay theo cách đó để đánh cùng lúc nhằm cho việc tạo đa âm (ngón bật), đánh chập nhanh bằng bốn ngón tay gọi là “tảo”. Kết hợp giữa vê và đánh chập gọi là “tảo luân”.

7. Đàn Không Hầu

Đàn Không Hầu hay Đàn Không là loại đàn gảy cổ xưa của Trung Quốc đã có lịch sử hơn 2.000 năm. Ngoài sử dụng trong giàn nhạc cung đình ra, đàn Không Hầu còn lưu truyền rộng rãi trong dân gian. Thế nhưng, cây đàn cổ xưa này từ sau thế kỷ 14 đã không còn lưu hành nữa, và dần dần không còn tồn tại nữa, mọi người chỉ có thể xem hình dáng một số đàn Không hầu từ trên bích họa và chạm nổi.

Đàn Không Hầu lưu hành vào thời cổ Trung Quốc chủ yếu là đàn nằm và đàn đứng. Đàn Không Hầu có hai hàng dây, mỗi hàng 36 dây, mỗi dây đều do trụ hình chữ nhân đỡ trên hộp đàn. Do hai hàng dây đàn đồng âm với nhau, khi gảy bản nhạc có giai điệu nhanh và âm rộng, rất tiện lợi, nó có thể gảy cùng lúc bằng hai tay, lại có thể dạo và đệm nhạc trong tầm âm vừa, là điều mà các lọai nhạc cụ khác khó mà so sánh được.

8. Huyên (Sáo huân)

Huyên là một trong những loại nhạc cụ từ thời cổ xưa, đã tồn tại khoảng 7.000 năm về trước. Tương truyền, cội nguồn của Huyên là công cụ của người đi săn có tên là “Đá Sao sa”. Ngày xưa, người ta thường thường buộc hòn đá hoặc hòn đất lên một sợi dây rồi ném chim ném thú, có hòn đá bên trong rỗng, khi ném gió lùa vào có thể phát ra âm thanh. Mọi người cảm thấy thú vị liềm đem thổi chơi. Sau này, mọi người thấy thú vị, bèn lấy quả bóng đó thổi chơi, sau đó dần dần nó trở thành một nhạc cụ.

Khoảng 4.000 đến 5.000 năm trước, Huyên đã phát triển từ có 1 lỗ âm thành có 2 lỗ âm, có thể thổi ra 3 âm điệu. Đến thời Xuân Thu, Huyên đã có 6 lỗ âm, có thể thổi ra 7 âm điệu hoàn chỉnh. Âm thanh của nó rất đơn giản mà độc đáo. Lúc đầu, Huyên phần lớn được làm từ đá và xương, sau đó dần dần phát triển thành làm bằng gốm. Huyên đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nghệ thuật nguyên thủy trên thế giới.

9. Địch Tử (Sáo trúc)

Địch Tử được sử dụng trong âm nhạc dân gian, opera, dàn nhạc quốc gia, dàn nhạc giao hưởng và âm nhạc hiện đại. Nó thường được chia thành khúc địch phía nam và bang địch phía bắc, ngày xưa chữ “Địch” trong tiếng Hán cổ có nghĩa là “Rửa sạch sẽ”, vì tiếng sáo rất trong rất thanh. Sáo chủ yếu được làm bằng trúc, cũng có sáo làm bằng gỗ, ngọc bích hoặc các vật liệu khác.

10. Tiêu

Tiêu là một nhạc cụ thổi rất xa xưa của Trung Hoa cổ đại và xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học kinh điển. Trong đó Kim Dung có nhắc đến tiêu qua 2 câu thơ của “Đông Tà” Hoàng Dược Sư:

“Đào hoa ảnh lạc phi thần kiếm

Bích hải triều sinh án ngọc tiêu”.

Tiêu thường có dạng ống trụ tròn như sáo trúc, nhưng khi sử dụng lại để theo phương dọc và thổi dọc theo thân ống. Nó có âm sắc trang nhã, mộc mạc, phù hợp để diễn tả những giai điệu trữ tình, những tình cảm sâu sắc. Hai loại tiêu phổ biến nhất là C và D (tức tiêu đô và tiêu rê), các loại tiêu trầm hơn thường không phổ biến bằng vì khó sử dụng hơn: lỗ bấm cách nhau xa hơn, thổi tốn nhiều hơi…

11. Biên chuông (chuông nhạc)

Biên chuông là nhạc cụ gõ có quy mô lớn của người Hán cổ đại Trung Hoa bao gồm một bộ chuông chùm bằng đồng. Biên chuông còn là một nhạc cụ quan trọng trong nhạc cung đình và nhạc lễ Trung Hoa từ thời cổ đại. Biên chuông được phát triển nhất trong thời đại Tây Chu. Trung Hoa là quốc gia đầu tiên sản xuất và sử dụng loại hình nhạc cụ này.

Trên đây là một số trong những nhạc cụ được sử dụng ở thời Trung Quốc cổ đại và một số nhạc cụ vẫn còn đang được sử dụng cho đến ngày nay. Các nhạc cụ này đã góp phần làm sống lại nhiều truyền thống và văn hóa của Trung Hoa. Nếu du khách là người yêu thích âm nhạc và có hứng thú khám phá các loại nhạc cụ độc đáo, hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! 

Hoàng đế Khang Hy từng khiến hàng ngàn cung nữ phải bỏ mạng

Khang Hy là vị vua thứ 4 của nhà Thanh. Ông được đánh giá là một minh quân thông minh lỗi lạc giúp vương triều hưng thịnh. Ông cũng là người đã tìm ra phương pháp trị bệnh đậu mùa, nhưng để có được kết quả đó, hàng nghìn cung nữ đã phải bỏ mạng.

Thanh Thánh Tổ (4/5/1654 – 20/12/1722), Hãn hiệu “Ân Hách A Mộc Cổ Lãng hãn”, Tây Tạng tôn vị “Văn Thù Hoàng đế”, là vị hoàng đế thứ tư của nhà Thanh và cũng là một trong những vị vua có thời gian cai trị lâu nhất trong lịch sử Trung Hoa (tại vị trong 61 năm – từ năm 1661 đến năm 1722). Trong thời gian trị vì, ông dùng niên hiệu “Khang Hy”, nên thường được gọi là Khang Hy Đế.

Trong lịch sử nhà Thanh, Khang Hy được đánh giá là vị hoàng đế tài ba lỗi lạc nhất, là người đã thiết lập sự thịnh trị kéo dài 134 năm của nhà Thanh sau một loạt các cuộc chiến tranh và những chính sách tích cực khiến dòng họ Ái Tân Giác La giữ vững ngôi vị hoàng đế Trung nguyên. Ông được đánh giá là một trong những vị hoàng đế vĩ đại nhất lịch sử Trung Quốc và được xưng tụng là “Khang Hy Đại đế”. Dưới thời cai trị của ông, Đế quốc Đại Thanh đã hoàn thành thống nhất và kiểm soát toàn bộ lãnh thổ Trung Hoa, Mãn Châu, Đài Loan, nhiều phần của vùng Cận Đông nước Nga, bảo hộ Mông Cổ và Triều Tiên.

Ngoài những thành công về mặt chính trị, Khang Hy Đế còn có những đóng góp về mặt y học, được người đời sau ca ngợi. Điển hình như việc tìm ra phương pháp trị bệnh đậu mùa, nhưng để có được kết quả đó, hàng nghìn cung nữ đã phải chết thảm.

Vào thời kỳ Khang Hy, đậu mùa là một căn bệnh nguy hiểm chết người, người nào mắc bệnh này coi như cầm chắc cái chết trong tay. Căn bệnh này được phát hiện vào thời nhà Tấn và cho đến nhà Thanh cũng chưa có ai có thể tìm ra được phương pháp điều trị bệnh.

Nhưng, trước khi đánh bại nhà Minh, tiến vào Trung nguyên, người Mãn Thanh chưa từng mắc chứng bệnh này. Chỉ đến khi nhập quan, người Mãn Thanh mới mắc bệnh đậu mùa, chính vì thế họ luôn cho rằng chính người Hán đã lây căn bệnh độc hại này cho họ, nên vô cùng căm hận. Người Mãn Thanh đã đuổi hết những nhà có người bị bệnh đậu mùa ra khỏi kinh thành. 

Khang Hy Đế lúc nhỏ cũng từng bị đậu mùa, nhưng do không bị quá nặng nên vẫn sống sót nhưng vào lúc đó, mọi người lại không nghĩ như vậy. Khi đó, Thuận Trị Đế cho rằng Khang Hy mắc đậu mùa mà không chết, chứng tỏ số mệnh của ông là số đại quý, nên đã quyết định lập ông là người kế vị.

Sau khi Khang Hy kế vị, do nhiều người Mãn Thanh mắc bệnh đậu mùa, nên ông muốn tìm ra phương thuốc hiệu quả giúp cứu sống nhiều người. Vì vậy, ông ra lệnh cho các thái y trong cung tìm kiếm cách chữa khỏi căn bệnh này.

Về sau, Hoàng đế Khang Hy biết đến phương pháp “lấy độc trị độc” trong điều trị bệnh tật và cho rằng cách này có thể chữa tận gốc bệnh đậu mùa. Vậy nên, ông quyết định giao cho thái y dùng phương pháp tàn khốc trên để trị bệnh đậu mùa. Thái y chọn các cung nữ từ 16 đến 50 tuổi, nhốt bọn họ lại trong một căn phòng, sau đó dùng phương pháp lây nhiễm bệnh đậu mùa, nhưng chỉ có 13 người cung nữ bị nhiễm bệnh. 

Khang Hy Đế lại ra lệnh đưa 13 người cung nữ đến một nơi khác, bắt đầu dùng một loại thuốc độc đưa vào cơ thể của họ nhưng cuối cùng 13 người cung nữ kia cũng mất mạng. Khang Hy Đế vẫn không bỏ cuộc và tiếp tục sử dụng biện pháp trên. 3 năm sau, Khang Hy Đế mới phát hiện ra loại thuốc để điều trị bệnh đậu mùa. Trong thời gian 3 năm đó, có hàng ngàn cung nữ bỏ mạng, họ đều vừa bị bệnh đầu mùa vừa bị nhiễm chất độc vào trong người nên đã mất mạng. Điều đáng nói là những cung nữ đó đều là người Hán.

Trung Hoa nổi tiếng với chiều dài lịch sử nhiều biến cố cùng những triều đại thay phiên nhau và những câu chuyện thâm cung bí sử ít người biết đến. Chính những câu chuyện về lịch sử lại trở thành “liều thuốc” kích thích bất cứ ai muốn tò mò về lịch sử triều đại của một đất nước đông dân nhất thế giới này. Nếu du khách yêu thích lịch sử Trung Hoa và muốn tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn thì hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

Đặc sắc văn hóa tặng quà của người Trung Hoa

Quà tặng là một trong những điều gắn kết các mối quan hệ, là một cách thể hiện tình cảm giữa người tặng và người được tặng. Trong từng nền văn hoá khác nhau, văn hoá tặng quà cũng khác nhau. Văn hóa tặng quà của người dân Trung Hoa cũng có những nét độc đáo riêng.

THỜI ĐIỂM PHÙ HỢP ĐỂ TẶNG QUÀ

Theo phong tục người Trung Quốc, vào các dịp lễ kỷ niệm như sinh nhật, kỷ niệm ngày cưới, mừng thọ hay các sự kiện cần thiết như khai trương công ty, tân gia,… người Hoa thường dành tặng nhau những món quà thay cho lời chúc mừng với hàm ý cầu mong những điều tốt đẹp may mắn sẽ đến với người được nhận. Những dịp như mừng năm mới hay đám cưới cũng là những sự kiện người Trung Quốc thường hay tặng quà.

NHỮNG QUÀ TẶNG ĐƯỢC NGƯỜI HOA YÊU THÍCH 

Một món quà truyền thống mà tất cả mọi người Trung Quốc thích là phong bì đỏ gọi là “红包” (hóng bāo). 红包 là phong bì màu đỏ hình chữ nhật nhỏ chứa tiền (không có tiền xu). Đó là một món quà phổ biến được tặng trong các ngày lễ, đám cưới, lễ tốt nghiệp, cho em bé chào đời và các dịp đặc biệt khác. 

Trái cây tươi là một món quà phổ biến của Trung Quốc để cho một ai đó thấy sự quan tâm khi đến thăm bạn bè, người thân hoặc người lớn tuổi.

Các thực phẩm bổ dưỡng cho sức khỏe cũng là một lựa chọn không tồi mà người Trung Hoa thường dành tặng nhau. Từ xa xưa người Trung Quốc đã biết phối hợp các món ăn để cân bằng âm – dương, cân tính hàn, tính nóng vì thế có thể thấy người Trung rất chú trọng đến vấn đề dinh dưỡng và sức khỏe. 

Một món quà truyền thống khác của Trung Quốc là trà địa phương. Hộp trà (茶包裝盒 – chá bāo zhuāng hé) là một trong những món quà thể hiện sự thực tế, xác thực và thanh lịch. Hoặc một số vật phẩm phong thủy cũng được người Trung Quốc yêu thích.

Người Trung Hoa cũng rất thích được khách nước ngoài tặng các sản vật địa phương, như: cafe, rược, các loại bánh đặc sản,…

Quà cho người Trung Quốc có thể gói bằng giấy và nơ như bình thường. Tuy nhiên, cần chú ý một chút về màu sắc. Màu đỏ là may mắn. Màu hồng và vàng tượng trưng cho hạnh phúc. Vàng biểu trưng cho tài sản và của cải. Vì vậy, giấy gói và ruy-băng thuộc những màu này là tốt nhất.

12 THỨ KIÊNG KỴ TRONG VĂN HÓA TẶNG QUÀ CỦA NGƯỜI TRUNG HOA

Một số món đồ tưởng chừng như bình thường ở nhiều quốc gia, nhưng tại Trung Quốc lại trở thành thứ “cấm kỵ” tặng nhau.

Quả lê

Vào dịp đầu năm, việc tặng nhau những giỏ trái cây tươi là điều thường thấy, nhưng tặng trái lê lại là điều cấm kỵ. Cũng bởi theo tiếng Quảng Đông, quả lê có phát âm giống như “lei”, có nghĩa là “rời đi”, nên thứ quả này cũng bị xếp trong danh sách “đại kỵ”.

Đồng hồ

Trong tiếng Trung, câu nói “tặng đồng hồ” có phiên âm là “song zhong” đồng âm với ý nghĩa “tham dự buổi tang lễ”. Bởi vậy, việc tặng nhau đồng hồ cũng bị coi là điều kém may mắn.

Ngoài ra, đồng hồ còn là biểu tượng của thời gian. Với người lớn tuổi, việc tặng đồng hồ là điều rất cấm kỵ trong văn hóa Trung Quốc.

Ô (dù)

Trong tiếng Quảng Đông, cái ô phát âm đồng nghĩa với từ “chia xa” nên chắc chắn không phải món quà hợp lý để tặng trong ngày kỷ niệm hay lễ Valentine. Người Hoa sẽ hiểu rằng mối quan hệ giữa hai bên đã tan vỡ nếu họ được nhận một chiếc ô.

Giày

Một đôi giày da nghe có vẻ là món quà tuyệt vời, nhưng nó không phải là điều nên làm tại Trung Quốc. Từ “giày” có phát âm là “xie”, đồng nghĩa với từ “tai họa”. Vì thế, tặng giày ngụ ý với việc bạn chuyển xui xẻo của mình cho người đó hoặc mong người ta gặp điều bất hạnh. Ngoài ra, người dân còn quan niệm rằng, giày là thứ xỏ vào chân nên không phải là món quà tốt lành dành để tặng nhau, đặc biệt là vào dịp năm mới.

Ở một số địa phương, những người yêu nhau thậm chí kiêng tặng giày bởi nó mang hàm nghĩa người được tặng sẽ rời đi nơi khác và chia tay.

Theo nghi thức tang lễ của người Trung Quốc, khi trong gia đình có người qua đời, người thân sẽ mặc áo trắng và đội mũ chóp nhọn, vì vậy tặng mũ biểu thị cho điềm xui xẻo. Mũ màu xanh thậm chí còn càng là điều cấm kị bởi người Trung Quốc có câu “đội mũ xanh” ám chỉ việc bị “cắm sừng”.

Gương

Sẽ là “ý tưởng tồi” nếu dùng gương để làm quà tặng. Người Hoa quan niệm rằng, đồ vật này rất dễ vỡ nên sẽ trở thành “điềm xấu”.

Khăn tay

Trong văn hóa Trung Hoa, mọi người sẽ tặng nhau khăn tay vào ngày cuối của đám tang nên món vật này còn tượng trưng cho lời tạm biệt mãi mãi. Bởi vậy, tặng ai đó chiếc khăn tay giống như việc ám chỉ bạn đang muốn nói lời chia tay và cắt đứt mọi quan hệ.

Vật mang hình người

Theo tín ngưỡng của người Trung Quốc, tặng búp bê ngụ ý cho việc mời linh hồn xấu xa vào cư ngụ trong nhà người nhận.

Hoa cúc

Hoa cúc mặc dù nằm trong 4 loại hoa quý của Trung Quốc, là biểu tượng của giới quý tộc thì cũng không thể trở thành quà tặng. Nó mang hàm ý của sự đau buồn và cũng là loài hoa thường được mang theo khi viếng mộ.

Những vật sắc nhọn như dao, kéo

Nếu tặng ai đó món đồ sắc nhọn, người Hoa cho rằng đó là điều ám chỉ muốn “cắt đứt” mối quan hệ giữa đôi bên. Bởi vậy, du khách cần để ý món đồ mình định tặng cho một người bạn Trung Hoa nào đấy.

Không tặng thứ gì có 4 cái

Người Trung Quốc cực kỳ kiêng kị số 4. Đó cũng là lý do các tòa nhà tại đây thường không có tầng 4, 14 hay 24,… do cách phát âm đồng nghĩa với “cái chết”.

Tuy nhiên, trong trường hợp du khách trót tặng một trong số các đồ vật này cho người Trung Quốc, hãy yêu cầu họ đưa lại một số tiền nhỏ (khoảng 1 USD) và về cơ bản nó sẽ không còn là một “món quà” nữa.

Những đồ vật màu đen hoặc trắng

Đây là màu sắc thường dùng trong các đám tang của người Hoa. Bởi vậy vào ngày đầu xuân, họ sẽ tránh tặng nhau những món quà màu đen hoặc phần lớn màu trắng.

Thậm chí ngay cả với giấy gói quà hoặc phong bao lì xì họ cũng không dùng hai gam màu này. Thay vào đó, màu đỏ luôn là lựa chọn hàng đầu bởi mang ý nghĩa may mắn, thịnh vượng.

CÁCH THỨC TẶNG QUÀ

Tặng quà là cách bày tỏ tình cảm giữa người với người và sẽ là phù hợp nếu việc làm này được thực hiện một cách tế nhị, không phô trương, nhất là khi quà tặng của bạn là dành cho ai đó chứ không phải số đông. Người Trung Quốc cũng có chung quan điểm này. Một là bạn tặng một món quà cho một người nào đó ở một không gian riêng tư, hai là bạn chuẩn bị đủ quà cho tất cả mọi người trong không gian của một buổi gặp gỡ. Tuy nhiên, khi cùng bàn việc kinh doanh với nhiều người, nếu chẳng may bạn chỉ chuẩn bị một món quà thì cũng đừng lo lắng. Hãy dành tặng nó cho người có chức vụ cao nhất và nói rằng đây là món quà đại diện cho doanh nghiệp của bạn.

Khi tặng quà, bạn cũng nên đưa bằng cả hai tay và hơi cúi nhẹ người để thể hiện sự tôn trọng và thành tâm. Nếu đối tác từ chối nhẹ nhàng, hãy hiểu đó là phép lịch sự tối thiểu và thuyết phục họ bằng việc lặp lại thao tác một lần nữa. Khi ấy chắc chắn họ sẽ vui vẻ nhận món quà mà bạn đã dày công chuẩn bị. Tuy nhiên nếu người đó từ chối món quà nhiều lần, thì hãy tinh ý hiểu rằng họ không muốn nhận hoặc không thể nhận, đừng đẩy qua đẩy lại hay cố ép người đó nhận quà.

Trên đây là một số nét đặc sắc về văn hóa tặng quà của người Trung Hoa. Nếu du khách có hứng thú và muốn khám phá nhiều hơn nét văn hóa này, hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chắc chắn du khách sẽ có được trải nghiệm thú vị!

Người Trung Hoa quan niệm như thế nào về các con số?

Trong quan niệm của người phương Đông, con số không chỉ có ý nghĩa trong toán học. Mà nó còn là biểu tượng của quy luật ngũ hành, liên quan trực tiếp tới tài vận của mỗi người. Trong bài viết lần này, mời du khách cùng chúng tôi tìm hiểu quan niệm của người Trung Quốc về những con số là như thế nào nhé!

Vạn vật sinh ra đều gắn liền với các con số. Mỗi chúng ta sống trong vạn vật cũng đều có các con số gắn với mình. Qua thời gian nhân loại đã tổng hợp, đúc kết thành những quan niệm thể hiện qua các văn hóa vật thể và phi vật thể những công trình, kiệt tác ít nhiều có các con số gắn liền. Dưới đây là những quan niệm về các con số của người Trung Hoa:

Số 8 – số may mắn nhất theo quan điểm của người Trung Hoa

Người Trung Quốc coi con số may mắn như một tài sản quý của mình. Chính vì vậy, họ đã xây dựng lên một hệ thống ý nghĩa liên quan đến các con số. Mỗi khi có dịp quan trọng, người ta đều chú ý đến số may mắn đi kèm, ví dụ như họ mua nhà ở, chọn số điện thoại, mua xe, chọn ngày tổ chức lễ cưới,… Họ tin rằng những con số may mắn mang lại cho họ sự may mắn.

Trong văn hóa Trung Quốc, số 8 được đọc gần giống chữ “phát” – nghĩa là sự giàu có, tài lộc và thành công, nên đây được coi là số may mắn. Ngoài ra, lý do còn là số 8 có hình dạng đối xứng hoàn hảo. Trong Chiêm tinh học của người Trung Quốc, sự cân bằng hoàn hảo được coi là lý tưởng.

Ở Trung Quốc, mọi người thường chọn con số may mắn này trong số điện thoại, số nhà, địa chỉ làm ăn, mật khẩu wifi, ngày đính hôn, lễ kỷ niệm. Một vài ví dụ điển hình nhất cho quan niệm này của người Trung Quốc là: Vào năm 2003, số điện thoại +86 28 8888 8888 đã được hãng hàng không Tứ Xuyên mua trong một cuộc đấu giá đặc biệt với giá 280.000 USD. Số hiệu chuyến bay của nhiều hãng hàng không đi và đến quốc gia này thường mang theo số 8. Ví dụ số hiệu trên chuyến Thượng Hải – Toronto của Air Canada là AC88, chặng San Francisco – Bắc Kinh của United Airlines là UA888… Thế vận hội mùa hè Bắc Kinh 2008, ngày khai mạc là 20h (8h tối) 8 phút 8 giây ngày 8/8 (theo giờ địa phương). Các số điện thoại hay biển số xe có số 8 thường đắt hơn.

Số chẵn tốt hơn số lẻ

Người Trung Quốc thích sự hài hòa và cân bằng. Do đó, số chẵn thường được ưa chuộng hơn là số lẻ. Số 2 đại diện cho hài hòa, số 6 đại diện cho thành công. 

Số may mắn trong kinh doanh

Số may mắn trong kinh doanh đặc biệt quan trọng ở Hồng Kông. Ở thành phố thương mại và công nghiệp này, cạnh tranh giữa các doanh nhân, tiểu thương là rất khốc liệt. Do đó, họ thường chọn những ngày “đẹp” để khai trương cửa hàng hoặc ký hợp đồng. Nếu một ngày có số 8, đây được coi là dấu hiệu của sự may mắn. Nếu ngày có số 9, công việc làm ăn sẽ thuận lợi, dài lâu. Nếu ngày có số 6, công việc sẽ thuận lợi, phát lộc.

Những con số kiêng kị

Mỗi nền văn hóa có một con số kiêng kị khác nhau. Với người Trung Quốc, trong một số trường hợp sẽ có những lý do khác nhau do lịch sử văn hóa lâu đời và vùng miền đa dạng.

Số 1: Người Trung Hoa cho rằng vạn vật đều hài hòa, cân bằng. Do đó chúng luôn phải có đôi có cặp, song hành cùng với nhau. Chính vậy mà người Trung Quốc không thích số 1 và điều này thể hiện trong cuộc sống thường ngày của họ, ví dụ: nếu tặng quà với số lẻ trong hôn lễ hoặc mừng thọ thì đây là điều vô cùng cấm kị. Phải tặng quà thành đôi thành cặp tượng trương cho vợ chồng luôn có đôi có cặp. Đối với mừng thọ thì có nghĩa rằng tuổi thọ mãi mãi tăng lên.

Số 2: Đây là con số được coi là tốt trong hôn lễ, nhưng mà nếu là đi thăm bệnh hoặc làm tang lễ thì người ta không tặng đồ đôi. Bởi vì chẳng ai mong muốn chuyện xấu gấp đôi cả. Tóm lại, không cần biết quà tặng có số lượng, trị giá bao nhiêu nhưng phải thêm một chút số lẻ vào. Ngoài ra, người miền Bắc Trung Quốc thường dùng số 2 để hình dung những người ngốc nghếch lỗ mãng.

Số 3: Số ba hài âm với chữ “tán” trong từ “ly tán” (chia cách, chia xa), bởi vậy người Trung Quốc coi số 3 là con số không may mắn khi tặng quà cho bạn bè hoặc các cặp vợ chồng. Họ tránh tặng quà với số lượng là 3 như 3 quả cam, 3 bông hoa,…

Số 4: Đây được coi là con số đen đủi nhất trong quan niệm của người Trung Quốc. Trong tiếng Trung, số 4 có âm đọc giống như chữ “tử” có nghĩa là chết. Thêm nữa, số 4 ứng với thứ tự cuối cùng trong vòng tròn cuộc đời của mỗi con người: “Sinh – Lão – Bệnh – Tử”. Do đó, người Trung Quốc đặc biệt kiêng kị con số này. Ở nhiều ngôi nhà, khách sạn tại Trung Quốc đều bỏ qua phòng có mang số 4 và không đánh số tầng 4 mà thay bằng “3A”. Ngoài ra, khi tặng quà hoặc tổ chức các hoạt động hay sự kiện, người Trung Quốc cũng thường né tránh con số đen đủi này.

Số 5: Người Trung Quốc kị sinh con vào ngày 5/5 âm lịch. Lý do là bởi họ quan niệm số 5 là “nửa đời”, sinh ra vào ngày này thì con cái sẽ lận đận, vất vả, khó đạt được mục tiêu.

Số 7: Người Trung Quốc có câu rằng “Mùng bảy không đi, mùng tám không về”, ở đây có nghĩa là phụ nữ không được lựa ngày mùng bảy và ngày mùng tám để đi ra ngoài và trở về nhà.

Số 18: Người Trung Quốc quan niệm con gái kết hôn lúc 18 tuổi sẽ phải gánh đủ “18 kiếp nạn”.

Số 20: Vua Ngô Vương có con gái tên Nhĩ Thích từng chết vì hóc xương cá. Do đó, nhiều người Trung Quốc kiêng số 20 vì âm đọc giống từ “Nhĩ Thích” xưa kia.

Số 36: Chu Du thời Đông Ngô chết năm 36 tuổi nên nhiều vùng ở Trung Quốc rất kiêng số này. Ngoài ra, 36 được coi là giờ khắc nguy hiểm.

Số 73: Khổng Tử chết năm 73 tuổi nên 73 được coi là một cửa tử mà con người phải vượt qua. Vượt được tuổi này thì sẽ sống đến 84 tuổi.

Số 81: Nếu ai qua đời lúc 81 tuổi thì kiếp sau sẽ cực kì khổ sở, vì 9 lần 9 là 81. Khi đó, khí số đã tận, người đời sau sẽ lâm vào cảnh khốn cùng.

Số 250 cũng được xem là con số không may mắn đối với người Trung Quốc. Theo quan niệm của người dân, con số 250 đồng nghĩa với với sự sỉ nhục, mang ý nghĩa mắng chửi người đối diện. Vào thời xưa, người ta thường gọi một kẻ ngu ngốc hoặc nói chuyện không đứng đắn, làm việc không nghiêm túc, hành xử một cách tùy tiện là 250.

Du khách đã biết hết những quan niệm của người Trung Quốc liên quan đến con số chưa? Mong rằng bài viết này đã cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết cho du khách.

Nếu du khách muốn khám phá thêm về nền văn hóa đặc sắc của đất nước Trung Hoa rộng lớn này, hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! 

Quan niệm về màu sắc của người Trung Hoa

Trung Quốc là cái nôi của nền văn hóa Á Đông. Nền văn hóa Trung Hoa đã hình thành và phát triển hàng nghìn năm nay. Do đó, nhiều quan niệm truyền thống của người Trung Quốc vô cùng đặc sắc và khác biệt so với các quốc gia khác trên thế giới. Đặc biệt về màu sắc, người dân đất nước này cho rằng chúng luôn có sự tương quan với quy luật Ngũ hành kéo theo đó là sự liên quan về tài vận của mỗi người.

Màu đỏ

Người Trung Quốc đặc biệt yêu thích màu đỏ. Bởi trong quan niệm của họ, màu đỏ mang ý nghĩa tích cực. Màu đỏ giống với màu của máu nên thường khiến người ta liên tưởng đến sự hi sinh oanh liệt, sự trung thành.

Ngoài ra, màu đỏ là màu của lửa, đại diện cho sự ấm áp, nhiệt tình, sáng chói. Màu đỏ cũng đại diện cho những vẻ đẹp huyền ảo của cuộc sống “hạnh phúc, may mắn, thành công và sức sống mãnh liệt”. Bởi vậy, ngay cả Quốc kỳ của quốc gia này cũng đa phần toàn là màu đỏ.

Bên cạnh đó, nó còn là một sợi dây liên kết, tạo nên sự hài hòa giữa những yếu tố, sự kiện. Vì thế, trong các đám cưới hay từng lễ hội hoa đăng đèn lồng cũng được người ta sử dụng màu đỏ làm chủ đạo. Không chỉ có vậy, ngay cả những chiếc phong bao lì xì mừng tuổi trong dịp Tết Nguyên Đán cũng càng chứng tỏ cho cái sức mạnh tiềm ẩn mà màu đỏ mang lại.

Trong Kinh Kịch, màu đỏ đại diện cho tính cách nhiệt huyết, trung nghĩa, thẳng thắn như nhân vật Quan Vũ. Trong chính trị, màu đỏ đại diện cho hình ảnh người cách mạng tiến bộ, chính trực, lạc quan và trung thành. Tuy nhiên, màu đỏ vẫn tồn tại những mặt nghĩa tiêu cực, đó chính là đại diện cho sự đố kị và ghen ghét. Và trong văn hóa Trung Hoa có một điều cấm kỵ đó là dùng mực đỏ để viết tên, bởi họ cho rằng chỉ có người chết mới viết tên bằng mực đỏ; hoặc khi viết thư chia tay, chia buồn mới dùng mực đỏ. 

Màu vàng

Màu vàng hiện diện cho tiền tài và địa vị. Có nhiều quan niệm khác còn cho rằng đây là một màu đặc trưng cho sự vĩnh cửu trường tồn. Bởi thế, nhắc đến từ vàng truyền thống người ta thường liên tưởng ngay tới sắc màu của đế vương như: “Ngai Vàng” là chỗ ngồi cao quý của những bậc đế vương, thể hiện cho một quyền lực tối cao; vào thời nhà Tống (960-1279), gạch dát vàng thường được dùng để xây dựng cung điện; thời nhà Minh và Thanh, hoàng đế mặc những bộ hoàng bào lộng lẫy.

Không chỉ vậy, ranh giới giữa màu đỏ và vàng cũng rất gần nhau, chúng chỉ cách nhau bởi một “con sông” là “Da cam”. Thế nên, đôi khi người ta cũng phải giảm bớt ánh sáng để chuyển vàng thành đỏ, điều này cũng tương đồng với việc thà giảm bớt một chút tiền tài để níu chân, nâng niu hạnh phúc cũng là điều hiển nhiên. Đặc biệt, cứ mỗi lần chuyển mùa, sắc đỏ lá vàng đan xen nhau trên từng dãy phố còn khiến cho bối cảnh đậm chất phong thủy nhiều hơn.

Màu xanh

Màu xanh là màu của sự giàu có, khả năng sinh sản, sức mạnh tái tạo hay niềm hy vọng, mối quan hệ hài hòa đôi khi nó còn thể hiện cho sự tăng trưởng, tinh khiết, mạnh mẽ. Có lẽ đây chính là những lý do tại sao các ngôi nhà chọc trời thường được lắp kính trong suốt, đặc biệt là nếu ta đứng ở phía dưới thì vẫn có thể thấy được màu xanh, đơn giản bởi vì nó phản chiếu hình ảnh của một bầu trời trong xanh.

Bên cạnh đó, còn có những loại thực phẩm nổi tiếng với việc sử dụng bên ngoài bao bì là màu xanh chủ đạo như sữa chua, sữa tươi, là nhằm để chỉ cho khách hàng biết rằng: Chúng là những thực phẩm tươi sạch không bị ô nhiễm.

Tuy vậy, màu xanh lại là màu mà nam giới Trung Quốc thường không thích, bởi nó còn tượng trưng cho sự phản bội, có thể du khách chưa biết, “đội mũ màu xanh” là cụm từ khá phổ biến của giới trẻ Trung Quốc, đồng nghĩa với việc bị cắm sừng và thường chủ yếu để chỉ nam giới.

Màu tím

Trong văn hóa phương Tây, màu tím tượng trưng cho hoàng gia, trong khi đó ở Trung Quốc, nó lại tượng trưng cho sự linh thiêng và bất tử. Hiện nay, nó cũng được giới trẻ vô cùng yêu thích, bởi màu tím khiến ta liên tưởng đến một tình yêu đẹp, lãng mạn và chân thành. Thế hệ trẻ thường mượn màu tím để khẳng định sự chân thành của mình trong tình yêu. Màu tím cũng được xem là màu “hot” của các hãng thời trang nổi tiếng và được người tiêu dùng, giới trẻ săn đón nhiệt tình.

Màu đen

Với những quốc gia khác trên thế giới thì đây là một màu đen đủi và đầy bí hiểm, nhưng với Trung Quốc thì nó đại diện cho “Thủy – Nước”, nó là một màu trung tính, màu thiên đường, màu của sự vĩnh hằng, quyền lực, sự ổn định, thậm chí là cả về kiến thức.

Tuy nhiên, ngày nay, người Trung Quốc lại xem màu đen gắn với sự xui xẻo, ma quỷ… Nó đại diện cho những điều không may mắn nên thường bị kiêng kị trong các ngày vui, các sự kiện quan trọng như đám cưới…

Màu trắng

Trên thế giới, màu trắng được gọi là màu của sự thuần khiết, tinh khôi, sang trọng, quý phái. Tuy nhiên, theo quan niệm của người dân Trung Hoa, màu đen có lẽ đây là màu kém may mắn nhất.

Trong văn hóa Trung Hoa, màu trắng đại diện cho điềm xấu, chết chóc, vì màu trắng chính là hình ảnh năng lượng, sinh mệnh kiệt quệ. Trong lúc làm đám tang, người ta sẽ trang trí linh đường bằng vải trắng, người nhà cũng phải mặc đồ tang màu trắng và đeo khăn trắng. Về mặt chính trị, màu trắng đại diện cho sự mục nát, thất bại. Còn trong chiến tranh, phe yếu thế đầu hàng sẽ giơ “cờ trắng”. Còn trong Kinh Kịch, màu trắng đại diện cho kẻ gian xảo đa nghi như nhân vật Tào Tháo. Ngoài ra, màu trắng còn đại diện cho sự trống không, không được lợi ích gì hoặc ăn không lấy không, không chịu bỏ tiền hoặc công sức. Tuy nhiên, màu trắng cũng có mặt tốt chính là trong mắt các nhà thơ, trắng là màu của tuyết, đại diện cho sự thuần khiết, tinh tuý.

Màu xám

Màu xám trong tiếng Trung đại diện cho sự khiêm tốn và khiêm nhường. Trong thời đại ngày nay màu xám trong tiếng Trung có thể được dùng để miêu tả một thứ gì đó đen tối, đã bị ô uế hoặc đại diện cho thời tiết, tâm trạng u ám.

Vậy là với những thông tin chia sẻ trên đây, du khách đã phần nào hiểu thêm về nền văn hóa đặc sắc của đất nước Trung Hoa rộng lớn. Du khách hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi để có cơ hội khám phá nhiều điều thú vị hơn về văn hóa và con người nơi đây nhé!

Các Hoàng đế Trung Hoa thường không thọ quá 40

Dưới thời phong kiến Trung Hoa, Hoàng đế là người đứng đầu đất nước có nắm trong tay quyền lực và tiền tài bậc nhất. Họ tận hưởng cuộc sống xa hoa quyền quý không ai sánh bằng. Thế nhưng, có một thực tế là đa phần các Hoàng đế đều không thể sống lâu, tuổi thọ trung bình là 39 tuổi.

Có thể xét đến triều đại nhà Minh, tình hình chính trị ở triều đại này tương đối tốt, không có nhiều sự thay đổi Hoàng đế nắm quyền. Tuy nhiên, tuổi thọ trung bình của 16 vị Hoàng đế nhà Minh chỉ là 42 tuổi và trong số đó chỉ có 5 vị Hoàng đế sống lâu hơn con số 42 tuổi.

Từ thời Hoàng đế Tuyên Đức đến thời Hoàng đế Chính Đức (từ Hoàng đế thứ 5 đến thứ 11 của triều nhà Minh), có đến 5 vị Hoàng đế qua đời trong năm đầu tiên tại vị. Thậm chí, Hoàng đế Thái Xương (tức Minh Quang Tông, Hoàng đế thứ 15 của triều Minh) chỉ cai trị đất nước chưa đầy 1 tháng thì băng hà.

Rốt cuộc thì tại sao lại vậy?

Theo các chuyên gia, nguyên nhân khiến nhiều vị Hoàng đế Trung Hoa băng hà trong độ tuổi trên là vì họ thường đối mặt với những âm mưu đầu độc hay ám sát. Do là người nắm trong tay quyền lực tuyệt đối nên Hoàng đế thường trở thành mục tiêu của một số thế lực thù địch tranh giành quyền lực. Các cuộc tranh đoạt ngai vàng diễn ra vô cùng khốc liệt. Đây chính là lý do nhiều ông hoàng bị đầu độc hoặc sát hại trong các cuộc chính biến. Thậm chí, có vị vua bị đẩy vào hoàn cảnh khốn cùng buộc phải tự sát như Hoàng đế Sùng Trinh.

Một lý do khác được cho là khiến hầu hết Hoàng đế sống không qua 40 tuổi là vì mắc bệnh tật. Ngay từ khi sinh ra, một số vị vua có cơ thể ốm yếu. Dù được các thái y chăm sóc tỉ mỉ nhưng vẫn không thể giúp hoàng đế khỏe mạnh.

Thêm nữa, một phần xuất phát từ áp lực công việc. Là Hoàng đế của một quốc gia rộng lớn như Trung Hoa, họ cần phải xử lý quá nhiều chính vụ quốc gia, vì quá bận rộn như vậy khiến chế độ ăn uống, nghỉ ngơi không điều độ. Và theo thời gian, cách sinh hoạt này đã khiến cơ thể của họ không thể chịu đựng thêm, ngày càng suy kiệt và qua đời khi còn tuổi còn tương đối trẻ.

Ngoài chính sự của đất nước, Hoàng đế còn phải để tâm đến an nguy của bản thân cũng như ổn định ngôi báu của mình. Sự căng thẳng trong tinh thần sẽ càng khiến cơ thể mệt mỏi hơn.

Không những vậy, có nhiều ông vua ham mê tửu sắc. Họ suốt ngày chìm đắm trong các buổi tiệc rượu và hoan lạc với hàng trăm, hàng ngàn mỹ nhân. Chính lối sống hoang dâm vô độ khiến Hoàng đế ngày càng lao lực, sức khỏe giảm sút và luôn ở mức thấp hơn sức khỏe của người bình thường.

Một nguyên nhân không kém phần quan trọng, đó là vị Hoàng đế nào cũng muốn trường sinh bất lão (trẻ mãi không già) nên đã tùy tiện uống các loại tiên đan, dược liệu. Chẳng những vậy, Hoàng đế phải sủng hạnh không ít phi tần hậu cung nên cần sử dụng nhiều loại thuốc để bồi bổ cơ thể. Nhưng, vào thời cổ đại những thuật sĩ điều chế thuốc gần như là kẻ lừa đảo, họ chỉ lấy cái mác “trường sinh bất lão” hay “Xuân dược” để lừa gạt Hoàng đế. Những viên thuốc đó có chứa một lượng kim loại nặng, nếu sử dụng trong thời gian dài, chất độc sẽ tích tụ trong cơ thể. Như thế thì làm sao Hoàng đế có thể sống lâu hơn?

Cuối cùng, đó là áp lực sinh con đẻ cái của Hoàng đế, ông cần phải có nhiều con cháu, càng nhiều càng tốt. Ai cũng biết rõ, trong hậu cung Hoàng đế có hàng nghìn mỹ nữ, nếu mỗi ngày Hoàng đế thị tẩm 1 người thì cũng khó mà thị tẩm toàn bộ nữ nhân hậu cung. Kéo dài tình trạng như vậy, cơ thể dù có khỏe mạnh đến thế nào cũng sẽ có lúc yếu đi.

Tóm lại, Hoàng đế vừa phải tiêu hao sức khỏe thể chất và tinh thần xử lý việc triều chính lại còn phải để tâm chiều chuộng phi tần, cố gắng sinh con đẻ cái, mỗi ngày đều phải tranh đấu với kẻ khác để giữ vững ngôi báu. Lâu ngày sẽ khiến sức khỏe suy yếu, dẫn đến tuổi thọ trở nên ngắn ngủi.

Trung Hoa nổi tiếng với chiều dài lịch sử nhiều biến cố cùng những triều đại thay phiên nhau và những câu chuyện thâm cung bí sử ít người biết đến. Chính những câu chuyện về lịch sử lại trở thành “liều thuốc” kích thích bất cứ ai muốn tò mò về lịch sử triều đại của một đất nước đông dân nhất thế giới này. Nếu du khách yêu thích lịch sử Trung Hoa và muốn tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn thì hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

Xường Xám – nét đẹp của người dân Trung Hoa

Mỗi quốc gia đều có một trang phục riêng cho mình mang đậm nét văn hóa và truyền thống đặc trưng cho con người của đất nước đó. Nếu Việt Nam có Áo Dài, Hàn Quốc có Hanbok, Nhật Bản có Kimono thì người Trung Quốc có Xường Xám. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi tìm hiểu về trang phục Xường Xám nhé!

Xường Xám (hoặc Sườn Xám) là một loại trang phục truyền thống Trung Hoa, được gọi bằng nhiều tên khác như: Trường Sam và Kỳ Bào. Tên gọi “Kỳ bào” nghĩa là “chiếc áo khoác dài của người Mãn Thanh”. Trang phục này cũng được gọi là “Thượng Hải trường bì bào” (áo dài Thượng Hải) do xuất hiện nhiều ở Thượng Hải. Loại trang phục này rất thịnh hành của chị em phụ nữ Trung Hoa, bởi nó thể hiện được phong thái đoan trang, đường nét mĩ miều, yêu kiều, mềm mại của người phụ nữ.

Về nguồn gốc của Xường Xám, cho đến ngày nay vẫn có rất nhiều tranh cãi. Có rất người từng cho rằng xuất phát điểm của bộ trang phục này đã có từ thời Tây Chu, một triều đại phong kiến đã có từ rất lâu trong lịch sử của Hoa. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chỉ ra rằng Xường Xám có xuất xứ từ trang phục của người Mãn dưới thời nhà Thanh. Tiền thân của Xường Xám được cho là trang phục đặc trưng của bát kỳ (chế độ phân chia người của người Mãn do vua Nỗ Nhĩ Cáp Xích lập ra) được gọi là Kỳ phục. Tuy nhiên, sau này do sự giao lưu văn hóa của người Mãn và người Hán, Kỳ phục dần dần thay đổi mang nét nhẹ nhàng, thướt tha hơn không còn quá rườm rà như Kỳ phục. Và đặc biệt là sự tiếp nhận văn hóa phương Tây càn khiến cho Xường Xám tách rời ra khỏi Kỳ phục ban đầu tạo thành một trang phục hoàn toàn mới vừa có vẻ đẹp Á Đông lại vừa có khí phái hiện đại đương thời.

Từ thời vua Đạo Quang (1821-1850) tới Quang Tự (1875-1908), cho đến những năm đầu của thế kỷ 20, chiếc Xường Xám đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng vẫn luôn gắn liền với nhiều mỹ nhân nổi tiếng của Trung Hoa như: Tống Mỹ Linh, Lâm Huy Âm, Hồ Điệp, Nguyễn Linh Ngọc, Trương Ái Linh,… Nó đạt tới đỉnh điểm khi người ta đặt ra những câu hỏi bông đùa kiểu không biết là xường xám đã “tạo” nên thế hệ mỹ nhân hay thời đại mỹ nhân tồn tại là để làm đẹp cho Xường Xám. Có lẽ cũng từ đó là trên các sàn diễn nghệ thuật, nó cũng nhanh chóng trở thành trang phục biển diễn và trở thành biểu hiện vĩnh cửu cho phụ nữ Trung Hoa.

Theo truyền thống, Xường Xám được may bằng lụa, có thêu hoa văn. Các hoa văn trên Xường Xám chủ yếu dựa trên thủ pháp phác họa, các hoa văn này thường là rồng và kỳ lân, phượng hoàng cùng tiên hạc trắng, bát tiên,… Ngày nay, các hoa văn trên Xường Xám thường sử dụng các thiết kế tranh thủy mặc. Xường Xám ôm lấy thân nhưng không bó sát vào cơ thể, cổ cao và tà áo thẳng. Từ những năm đầu thế kỷ 20, Xường Xám có sự thay đổi khá nhiều về mặt kết cấu, ví dụ như: cổ dựng, chỉ có hai bên vạt áo xẻ, ôm sát thân, tay áo có thể liền hoặc rời thân. Và bắt đầu từ những năm 20, Xường Xám xuất hiện dần dần trên đường phố Thượng Hải rồi lan sang Tô Châu, Hàng Châu, Dương Châu,… Sau đó, do ảnh hưởng của nền văn hóa phương Tây, Xường Xám đã có một vài đổi mới so với thời Mãn Thanh: Cổ áo có thể tròn, cao hoặc xẻ, tay áo tùy theo được thiết kế loe hoặc cắt ngắn. Hơn nữa, dáng áo có thể được cắt ngắn độ dài của tà, áo váy rời nhau với đường xẻ sâu để phù hợp hơn với xu hướng ngày càng sexy hóa.

Loại váy áo liền thân này làm tôn thêm dáng của người thiếu nữ, phần trên ôm sát thân, hàng cúc được thiết kế vắt chéo sang môt bên rồi chạy dọc một bên sườn, hai tà xẻ cao đến ngang đùi tạo dáng thướt tha, tôn vẻ nữ tính, mặt trước của Xường Xám thường được thêu các họa tiết bằng chỉ ngũ sắc. Trên phương diện tạo mẫu hay trang trí thủ pháp đều thể hiện được những nét truyền thống văn hóa sâu đậm của Trung Quốc. Ngoài ra, loại váy áo này còn làm nổi bật đức tính đoan trang, trang nhã, kín đáo của người thiếu nữ.

Nếu như Xường Xám là trang phục truyền thống làm tôn lên vẻ đẹp của người phụ nữ Trung Hoa thì Trường Bào, Mã Quái là loại trang phục truyền thống của nam giới Trung Hoa.

Trường Bào, Mã Quái (một dạng áo khoác bên ngoài), hai loại trang phục này đều là trang phục của dân tộc Mãn Thanh, áo cổ tròn, ống tay cửa hẹp, Mã Quái thường là xẻ giữa, cài nút thắt, ống tay áo hình chữ U, còn Trường Bào thường là xẻ bên.

Cũng có loại trang phục được kết hợp giữa Trường Bào và Mã Quái, loại trang phục này chỉ có vạt áo dưới của Trường Bào còn phần trên là Mã Quái, hai phần được nối với nhau bằng một dải cúc được đính ở mặt trong của Trường Bào, mặc hai loại trang phục này không chỉ thể hiện được sự long trọng mà còn đem lại cảm giác tự nhiên, thoải mái cho người mặc.

Ngày nay, Xường Xám đã hoàn toàn thoát khỏi cái bóng dáng của chiếc áo thời Mãn Thanh. Giá trị của chúng không chỉ còn đơn thuần là kiểu dáng trang phục nữa mà còn là sự dung hòa tương trợ giữa quan điểm mĩ học hiện hành phương Tây cùng lối thiết kế dân tộc truyền thống Trung Hoa, đó là sự thể hiện sự thống nhất hoàn mĩ giữa tính dân tộc và thế giới.

Tuy ngày nay người ta không mặc Xường Xám phổ biến như dạo đầu thế kỷ 20 nữa, nhưng nó vẫn được tôn thờ như một trang phục truyền thống với sức sống trường tồn, ẩn chứ vẻ đẹp tâm hồn và khí chất của người phụ nữ Trung Hoa vậy. Xường Xám vẫn được diện vào những dịp lễ quan trọng như Tết cổ truyền, cưới hỏi, trong những cuộc thi sắc đẹp quốc tế. Ngày nay, các giáo viên nữ, hiệu trưởng cũng mặc Xường Xám trong kỳ thi Đại học, các bà mẹ chờ con bên ngoài cũng mặc Xường Xám với ngụ ý mong con mình chiến thắng trong kỳ thi. Như vậy, dù đã trải qua nhiều thăng trầm trong lịch sử nhưng bộ Xường Xám vẫn tồn tại và trở thành biểu tượng của vẻ đẹp trường tồn với thời gian.

Xường Xám, Trường Bào, Mã Quái,… không chỉ là biểu hiện nét đẹp văn hóa của đất nước Trung Hoa mà còn tôn lên vẻ đẹp của mỗi người dân khi khoác lên mình bộ quốc phục. Nếu du khách là người yêu thích văn hóa Trung Hoa và đặc biệt là yêu thích những bộ trang phục truyền thống này thì hãy nhớ tìm mua để làm kỷ niệm sau chuyến du lịch Trung Quốc thú vị này nhé!

Vương Thừa Ân – vị hoạn quan có tấm lòng trung quân trong thời nhà Minh

Trong thời cổ đại ở Trung Hoa, Hoạn quan (hay Thái giám) là người “khuyết thiếu, không hoàn hảo”, họ không thể được chôn cất trong Hoàng lăng nghiêm trang, thần thánh. Vậy mà trong Hoàng lăng nhà Minh lại có một lăng mộ của một vị hoạn quan, tên ông là Vương Thừa Ân.

Vương Thừa Ân (19/3/? – 25/4/1644) là một hoạn quan sống vào cuối triều Minh, là người hầu cận trung thành của Minh Tư Tông Chu Do Kiểm (Sùng Trinh Hoàng đế). 

Ban đầu, Vương Thừa Ân đi theo thái giám Tào Hóa Thuần, đây cũng coi như thầy giỏi có trò hay. Tào Hóa Thuần là người biết điều và khôn khéo, làm việc hiệu quả chặt chẽ, nên rất được Hoàng đế Sùng Trinh tin tưởng coi trọng, cũng vì vậy nên Tào Hóa Thuần cũng giúp vua Sùng Trinh làm nhiều việc quan trọng. Sau này khi Tào Hóa Thuần vì sức khỏe suy yếu phải từ chức, nhờ có sự tiến cử của ông nên Vương Thừa Ân bắt đầu bước lên con đường của riêng mình. Từ đây, Vương Thừa Ân trở thành thái giám thân tín của Sùng Trinh hoàng đế khi chỉ mới 27 tuổi, và được đề bạt lên vị trí Thái giám ghi chép ở Tư Lễ giám. Trong chế độ quan lại thời nhà Minh, vị trí Thái giám ghi chép ở Tư Lễ giám là vị trí rất được kính trọng, trong tay có quyền phê hồng tấu chương.

Mặc dù, Vương Thừa Ân trong tay nắm đại quyền trong triều, có thể hô mưa gọi gió, chỉ cần ông nói mấy câu trước mặt Hoàng đế thì quan đại thần cũng gặp tai họa. Tuy vậy, Vương Thừa Ân vẫn đối xử khiêm tốn lễ độ với người khác, các đại thần trong triều cũng vì vậy mà khen ngợi ông. Quan trọng hơn là, Vương Thừa Ân có tấm lòng trung quân, ông luôn một lòng trung thành tận tâm với Sùng Trinh Đế, cũng chính vì phẩm chất này nên ông được người đời sau tôn trọng.

Vào năm Sùng Trinh thứ 17, Lý Tự Thành xưng đế ở Tây An, sau đó Lý Tự Thành dẫn theo quân Đại Thuận đi theo đường Sơn Tây quét qua nhiều châu phủ, chỉ trong vòng 2 tháng đã đánh tới thành Bắc Kinh. Trước đó, Sùng Trinh Đế đã từng nhận được thư nghị hòa của Lý Tự Thành, ý chính là nếu Sùng Trinh Đế chấp thuận để Lý Tự Thành làm Thiểm Tây Vương, đồng thời chi ra trăm vạn lượng bạc làm quân phí, Lý Tự Thành sẽ chủ động lui quân về Hà Nam, đồng thời giúp triều Minh tiêu diệt quân Thanh. Lá thư nghị hòa này làm dấy lên sự phản đối kịch liệt của quần thần trong triều, sau khi thương thảo với quan viên thì lá thư nghị hòa này đã bị từ chối, Sùng Trinh Đế khi ấy muốn triệu Ngô Tam Quế về kinh thành, nhưng lại bị Thủ phụ Trần Diễn hết sức ngăn cản, sau đó thì thế cục hoàn toàn mất khống chế.

Khi quân đội của Lý Tự Thành bao vây tấn công Bắc Kinh, các vị đại thần trước đó ra sức phản đối phong Lý Tự Thành làm Thiểm Tây Vương nay không dám hé răng nửa lời, quân thủ thành Bắc Kinh mất khả năng chống trả, Sùng Trinh Đế bấy giờ coi như thấy rõ bộ mặt thật của bá quan văn võ trong triều.

Trước sự tấn công mạnh mẽ của quân đội Lý Tự Thành, Sùng Trinh Đế đã trao trách nhiệm phòng thủ Bắc Kinh cho Vương Thừa Ân. Không phụ lòng tin tưởng của Sùng Trinh Đế, Vương Thừa Ân tự mình lên tường thành chỉ huy quân đội kháng địch, dũng cảm giết địch, thậm chí còn đích thân khai pháo bắn chết nhiều binh sĩ của quân Đại Thuận. Nhưng con đê dài cũng sập vì tổ kiến, khi ông cố gắng nỗ lực tử thủ bảo vệ thành trì thì những người khác lại lén lút bỏ chạy, chẳng khác gì đem thành trì trao tận tay cho giặc.

Mấy giờ sau, buổi chầu cuối cùng của nhà Minh diễn ra, khi Sùng Trinh Đế lòng đầy lo lắng bước vào điện lại phát hiện trên điện trống không, bá quan văn võ không một ai đến chầu, Sùng Trinh Đế đáy lòng nặng trĩu, ông biết vương triều nhà Minh đã tận.

Sùng Trinh Đế biết kiếp nạn này khó thoát, vì để bảo vệ thể diện Hoàng gia, ông đã đưa ra một quyết định tàn nhẫn, đó là ban chết cho Chu Hoàng hậu và phi tần, tự mình giết Công chúa Chiêu Nhân, lệnh cho người cải trang cho ba vị Hoàng tử rồi đưa chạy trốn khỏi Hoàng cung, giúp Hoàng thất nhà Minh lưu lại hương hỏa và hy vọng.

Một Sùng Trinh Đế đã gần như điên dại, thất tha thất thểu đi về hướng Môi Sơn sau Tử Cấm Thành, bên cạnh chỉ có Vương Thừa Ân theo cùng. Ông tìm một cành cây cong, đứng dưới cây bi thảm than rằng: “Thần tử hại ta!”. Câu nói này quả thực đã phản ánh lại tâm trạng của Sùng Trinh Đế lúc bấy giờ, khi ông hoàn toàn thất vọng với tất cả bá quan văn võ trong triều.

Sùng Trinh Đế để trần chân trái, tự vẫn mà chết, khi ông tuẫn thân vong quốc mới chỉ 33 tuổi. Vương Thừa Ân sau khi tiễn đưa Sùng Trinh Đế đoạn đường cuối cùng lại không chọn cách chạy trốn, mà phẫn uất tự vẫn theo Sùng Trinh Đế dưới cây.

Sau khi Lý Tự Thành tấn công vào Tử Cấm Thành, việc đầu tiên ông ta làm là tìm kiếm Sùng Trinh Đế, xác định xem Sùng Trinh Đế đã chết hay chưa, nhưng Lý Tự Thành lật tung cả thành mà vẫn không thấy tung tích Sùng Trinh Đế. Đến ngày thứ ba tìm kiếm thì nhận được tin phát hiện thi thể của Sùng Trinh Đế trong núi Cảnh Sơn (tên gọi ngày nay của núi Môi Sơn). Sau đó, Lý Tự Thành mang thi thể của Sùng Trinh Đế về an táng cạnh phần mộ của phi tần của ông, đổi tên thành Tư Lăng. Không chỉ vậy, Lý Tự Thành còn mang thi thể của Vương Thừa Ân an táng tại lối vào lăng mộ của vua Sùng Trinh để ông có thể tiếp tục bảo vệ chủ của mình như trước đây.

Mộ phần của Vương Thừa Ân được xây dựng khang trang, mộ phần có ba phiến bia đá, tấm phía Đông khắc: “Vương Thừa Ân chi mộ”. Điều khiến người ta kinh ngạc là phần chân đế của phiến bia đá này, bên trên được khắc một bức phù điêu sống động như thật, đề tài trên bức phù điêu là “Long mã phụ thư” và “Tê ngưu vọng nguyệt” được lựa chọn kỹ lưỡng. Phiến bia đá thứ hai có khắc bia văn hơn 800 chữ, nội dung được đích thân vua Thuận Trị đề bút. Phiến bia đá thứ 3 cũng là tấm đặt gần phần mộ nhất được khắc bia văn 240 chữ, nội dung do Khang Hi Đế đích thân soạn thảo, mục đích nhằm để ca ngợi Vương Thừa Ân “trung tâm với chủ, hi sinh quên mình”, đồng thời bên trên có khắc bốn chữ “ngự chế tinh trung”. Ngày nay, Khu mộ Vương Thừa Ân đến nay vẫn được bảo tồn khá nguyên vẹn.

Vương Thừa Ân tuy chỉ là một thái giám, nhưng trong ông toát ra phẩm chất trung thành, không sợ kẻ thù khiến người khác khâm phục, bất cứ một triều đại hay quốc gia nào cũng đều cần những người trung thành như vậy.

Trung Hoa nổi tiếng với chiều dài lịch sử nhiều biến cố cùng những triều đại thay phiên nhau và những câu chuyện thâm cung bí sử ít người biết đến. Chính những câu chuyện về lịch sử lại trở thành “liều thuốc” kích thích bất cứ ai muốn tò mò về lịch sử triều đại của một đất nước đông dân nhất thế giới này. Nếu du khách yêu thích lịch sử Trung Hoa và muốn tự mình khám phá nhiều điều thú vị hơn thì hãy book Tour Trung Quốc của chúng tôi nhé! Chúc du khách có một chuyến đi vui vẻ và thú vị!

Lưu Cẩn – Hoạn quan mê tiền cực độ, giàu có nhất lịch sử Trung Hoa cổ đại

Lưu Cẩn từng được mệnh danh “Hoàng đế đứng”, là một trong những hoạn quan nổi tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc thời nhà Minh. Từng sánh ngang với tên tuổi của đại tham quan Hòa Thân về mức độ giàu có, hoạn quan khét tiếng này thậm chí đã lọt vào danh sách 50 nhân vật giàu nhất trong 1.000 năm qua.

Đại thái giám nhà Minh với danh hiệu “Hoàng đế đứng”

Lưu Cẩn (1451-1510) là một thái giám làm việc dưới thời nhà Minh và có mặt trong danh sách các hoạn quan “tác oai tác quái” nhất trong lịch sử Trung Quốc.

Hoạn quan này vốn có tên Đàm Cẩn, là người Hưng Bình, Hàm Dương thuộc tỉnh Thiểm Tây. Ông tin mình có khả năng ăn nói hùng hồn, vì vậy đã quyết định trở thành hoạn quan, vì ông coi đó là con đường tốt nhất để thành công. Sau khi trở thành hoạn quan, ông được hoạn quan Lưu Thuận nhận nuôi, và đổi tên thành Lưu Cẩn.

Lưu Cẩn bắt đầu làm việc trong cung điện hoàng gia vào những năm thập niên 1480, nơi ông bắt đầu hợp nhất với một nhóm hoạn quan khác mà sau này trở thành “Bát hổ”. Năm 1492, ông được chuyển từ vai trò là người canh lăng mộ của Minh Hiến Tông sang công việc hầu hạ, phục vụ cho Đông cung Hoàng thái tử Chu Hậu Chiếu. 

Năm 1505, Minh Hiếu Tông qua đời vì bạo bệnh, Thái tử Chu Hậu Chiếu thuận lợi đăng cơ, trở thành Minh Vũ Tông. Từ đó, Hoạn quan Lưu Cẩn cũng thăng tiến một cách nhanh chóng. Ông trở thành người đứng đầu bộ đánh chuông và trống. Sau đó, Lưu Cẩn dần có thêm quyền lực và sự ảnh hưởng, và được biết đến như là thủ lĩnh của “Bát hổ”, bao gồm 8 thái giám lộng hành quyền lực nhất triều đình lúc bấy giờ: Lưu Cẩn, Mã Vĩnh Thành, Cao Phụng, La Tường, Ngụy Bân, Khâu Tụ, Cốc Đại Dụng và Trương Vĩnh.

Hầu hết các nhà sử học thời Minh và hiện đại đều coi sự trỗi dậy quyền lực của Lưu Cẩn là bạo ngược và mô tả ông là “tàn bạo, độc ác và xảo quyệt”. Ông trở thành Trưởng ban Nghi lễ, trong đó ông nổi tiếng với việc thay đổi các tấu chương được gửi đến và phản hồi từ hoàng đế. Điều này có nghĩa là về cơ bản, ông đã kiểm soát những gì hoàng đế biết và những gì hoàng đế đã phê duyệt. Sau đó, ông trở thành Tư lễ giám của các quần thần, và được biết đến vì nhận hối lộ từ các quan chức cấp cao. Ông cũng rất có ảnh hưởng trong quân đội. Ở đỉnh cao quyền lực của Lưu Cẩn, tất cả các hành động quân sự phải được ông chấp thuận, giúp ông có nhiều quyền lực hơn các tướng lĩnh.

Sau khi tái lập Tây Xưởng và giao cho Cốc Đại Dụng quản lý, Lưu Cẩn đã thuyết phục hoàng đế tạo ra một Kho nội vụ (Nội xưởng), nơi sẽ giám sát các mối nguy hiểm trực tiếp lên ngai vàng và sự an toàn của hoàng đế. Kho này được làm giám sát viên cho hai kho kia, Đông và Tây, do đó củng cố quyền lực của Lưu Cẩn. Kho đã bức hại nhiều đối thủ chống đối với Lưu Cẩn và các chính sách của ông ta. Người ta ước tính rằng hơn 1.000 người đã bị giết trong Kho Nội vụ.

Lưu Cẩn cũng không ngừng tìm cách kết bè kết phái, liên tục củng cố thế lực của mình trong triều đình. Phe cánh của y không ngừng áp bức dân chúng, tham ô hủ bại, khiến triều đình ngày càng nhiễu loạn. Thậm chí, bách tính bấy giờ thường truyền tai nhau câu nói: “Thời nay có hai vị Hoàng đế, một người họ Chu ngồi trên ngai vàng, một người họ Lưu đánh cạnh ngai vàng”. Danh hiệu “Hoàng đế đứng” này không ai khác chính là Lưu Cẩn.

Cánh tay đắc lực của Hoàng đế hoang dâm số 1 triều Minh

Khi mới lên ngôi, Minh Vũ Tông tỏ ra là ông vua ngang ngược, đem cả chó khỉ lên điện Phụng Thiên, khiến triều đình náo loạn, mất hết không khí trang nghiêm.

8 hoạn quan hầu hạ hoàng đế, dẫn đầu là Lưu Cẩn ngày đêm phục vụ Minh Vũ Tông ăn uống vui chơi, đánh cầu đua ngựa,… Khi thấy vua chán những trò chơi này, Lưu Cẩn bày kế mở khách sạn, nhà hàng, kỹ viện… ngay trong hoàng cung. Các thái giám đóng vai ông chủ, người dân, còn Minh Vũ Tông giả làm thương nhân. Theo kịch bản, hoàng đế triều Minh mua đồ xong thì đi nhà hàng, sau đó vào kỹ viện say sưa, bạ đâu ngủ đó. Hoàng cung như biến thành một cái chợ nhỏ bởi mỗi lần vua “xuống phố vi hành”.

Về sau, Lưu Cẩn lại tham mưu cho vua xây Báo Phòng ở ngay bên cạnh cung cấm. Gọi là “phòng” nhưng thực chất Báo Phòng có tới hơn 200 gian nhỏ, xây dựng mất hơn 5 năm mới hoàn thành để vua ăn chơi trụy lạc. Lưu Cẩn và đám hoạn quan “Bát hổ” ngày càng cổ xúy cho sở thích biến thái của vua. Bọn chúng cho người đi khắp nơi lùng bắt phụ nữ về cho vua “ân sủng”, có khi nhiều tới 10 xe chở người.

Đại thần trong triều nhiều lần khuyên can nhưng vua chỉ “nghe tai nọ lọt tai kia”. Nhiều lão thần chán nản mà từ chức về quê, có người vì can gián quá nhiều mà bị giáng chức chuyển đi nơi khác, chỉ còn lại đại thần Lý Đông Dương đối đầu với đám hoạn quan Lưu Cẩn.

Hoạn quan sở hữu khối tài sản khổng lồ

Không chỉ giúp Minh Vũ Tông ngày đêm vui thú, ăn chơi trụy lạc, hoạn quan Lưu Cẩn cũng có những toan tính riêng. Theo sử sách Trung Quốc, hoạn quan họ Lưu này đặc biệt quan tâm đến quyền lực và tiền bạc. Chỉ trong vòng 5 năm khi Minh Vũ Tông làm hoàng đế, Lưu Cẩn đã thừa cơ khuynh đảo triều chính nhà Minh.

Lưu Cẩn bắt đầu nhận hối lộ, tự ý đặt ra nhiều sưu cao, thuế nặng, tìm mọi cách tham ô từ các quan lại. Dù ai hối lộ ít hay nhiều, Lưu Cẩn đều không từ chối, thậm chí còn không ít lần còn gợi ý quan lại chuyện tiền bạc. Bất cứ vị quan lớn nhỏ nào thăng chức, muốn có được thánh chỉ thăng cấp thì phải nộp tiền hạ ấn cho Lưu Cẩn, nếu không đưa ra sẽ bị giáng cấp hay thậm chí là phải rời kinh thành. Ngược lại, những kẻ hối lộ cho hoạn quan họ Lưu nhiều tiền bạc, chẳng bao lâu sau sẽ nhanh chóng thăng quan tiến chức, thậm chí còn nắm giữ nhiều chức vụ quan trọng.

Dưới những năm Chính Đức, Lưu Cẩn nhân cơ hội quan lại các nơi 3 năm vào kinh một lần để báo cáo công việc, liền trắng trợn đặt ra luật ngầm: Người nào có ít thì nộp 1.000 lượng bạc, nhiều thì nộp 5.000 lượng bạc, người nộp nhiều thì thăng chức, kẻ không nộp bị giáng chức. Cứ như vậy, Lưu Cẩn lợi dụng quyền lực và chức vụ của mình để thiết lập một mạng lưới tham ô trắng trợn với nhận hối lộ với mức giá thuộc hàng “cắt cổ”.

Thói xảo quyệt, hống hách làm càn của Lưu Cẩn đã khiến các quan lại trong triều và một hoạn quan tên Trương Vĩnh vô cùng căm phẫn, tìm cách lật đổ. Năm 1505, Trương Vĩnh qua điều tra đã nắm được nhược điểm chí mạng của Lưu Cẩn, đồng thời khéo léo lợi dụng những chứng cớ này để tố cáo tội ác của ông ta với Minh Vũ Tông. Hết thảy những chứng cứ mà Trương Vĩnh tố cáo đều đủ để khép Lưu Cẩn vào tội khi quân phạm thượng, xử chết ngàn lần cũng không hết tội.

Trong những chứng cứ Trương Vĩnh đưa ra, có bằng chứng phát hiện Lưu Cẩn làm giả ngọc tỷ, cất giấu vũ khí trái phép. Số châu báu, vàng bạc mà hoạn quan này tham ô có giá trị tương đương với hơn thu nhập tài chính của hơn 150 năm của thời kỳ đó cộng lại.

“Nhị thập nhị sử trát ký” của Thanh Triệu Dực cũng ghi lại, khi tra xét nhà Lưu Cẩn, triều đình tìm thấy hơn 250 vạn lượng vàng, hơn 5.000 vạn lượng bạc cùng các loại châu báu nhiều không kể xiết.

Theo “Kế tục kỷ văn”, con số thống kê được ghi nhận vào năm Gia Tĩnh thời nhà Minh cho thấy tài sản của Lưu Cẩn kỳ thực phải lên tới con số 120.585 vạn lượng vàng và 259 vạn lượng bạc. Chỉ riêng số bạc trong gia tài ấy cũng đã gấp 6 lần quốc khố Minh triều vào thời điểm đó.

Vào năm 2001, tờ The Wall Stress Journal Asia đã đưa Lưu Cẩn vào danh sách 50 người giàu có nhất thế giới trong vòng 1.000 năm qua. Gia tài của thái giám này cũng sánh ngang với nhiều nhân vật lớn như Thành Cát Tư Hãn, Hòa Thân, Tống Tử Văn…

Kết đắng cho hoạn quan tham lam

Sau khi nhận được chứng cứ tố cáo của Trương Vĩnh, Hoàng đế Minh Vũ Tông vô cùng tức giận, ra lệnh lăng trì Lưu Cẩn. Hình thức xử tử ấy khiến phạm nhân phải chịu đau đớn từ việc bị tùng xẻo cho tới khi tắt thở.

Theo luật pháp thời nhà Minh, những kẻ mắc trọng tội sẽ bị xử lăng trì, tội càng nặng thì số lần cắt càng nhiều. Riêng trường hợp của Lưu Cẩn, vị “Hoàng đế đứng” khét tiếng một thời ấy phải chịu tổng cộng 3.357 nhát lăng trì và tiến hành trong vòng 3 ngày.

Vào ngày hành hình thứ nhất, Lưu Cẩn phải nhận 357 dao, sau khi đưa về nhà lao vẫn có thể húp hết một bát cháo lớn. Những ngày sau đó, số đao mà kẻ này phải nhận lên tới hàng nghìn, cuối cùng khiến Lưu Cẩn chết trong đau đớn.

Trên đây là thông tin thú vị về Lưu Cẩn – hoạn quan quyền lực và gian ác khét tiếng một thời trong lịch sử Trung Hoa cổ đại. Nếu du khách là người có niềm đam mê với văn hóa, lịch sử của đất nước Trung Hoa thì hãy đặt cho mình một Tour Trung Quốc nhé! Chắc chắn du khách sẽ có được những sự hiểu biết thú vị khi đặt chân đến vùng đất rộng lớn này.